oiseau

Học thuật
Thân thiện
oiseau

Un oiseau chante sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim: Một loài động vật xương sống, lông , hai cánh, hai chân, thường biết bay đẻ trứng.
    • (Xây dựng) Âu mang vữa: Dụng cụ của thợ nề dùng để mang vữa.
    • (Xây dựng) Giá bắc gióng: Cấu trúc bằng gỗ tạm thời trên mái nhà để bắc gióng.
    • (Thân mật, mỉa mai) , người: Dùng để chỉ một người (thường nam) một cách thân mật hoặc có ý mỉa mai, châm biếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính - chim):
    • J'entends chanter un oiseau dans l'arbre. (Tôi nghe thấy một con chim hót trên cây.)
    • Les oiseaux migrent vers le sud en hiver. (Chim di cư về phía nam vào mùa đông.)
  • Danh từ (nghĩa mỉa mai - người):
    • C'est un drôle d'oiseau ! (Thật là một kỳ quặc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À vol d'oiseau: Theo đường chim bay, theo đường thẳng (chỉ khoảng cách).
    • La distance à vol d'oiseau entre les deux villes est de 100 km. (Khoảng cách theo đường chim bay giữa hai thành phố là 100 km.)
  • Être comme l'oiseau sur la branche: Ở trong tình thế bấp bênh, không ổn định.
  • L'oiseau n'y est plus: Chẳng còn ma nào, đã bỏ trốn rồi (khi đến một nơi thấy không còn ai).
Biến thể từ liên quan
  • Oiselet (danh từ giống đực): Chim non.
  • Oisellerie (danh từ giống cái): Nghề buôn bán chim; nơi nuôi chim.
  • Oisillon (danh từ giống đực): Chim con mới nở.
  • Oiseau-mouche (danh từ giống đực): Chim ruồi.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "chim": volatile (thú nuôi cánh, gia cầm).
  • Nghĩa "người" (mỉa mai): type, individu, personnage.
Các cụm từ cố định
  • Oiseau de basse-cour: Gia cầm (, vịt, ngỗng...).
  • Oiseau de guerre: (Tiếng lóng ) Máy bay quân sự.
  • Oiseau rare: (Thường dùng mỉa mai) Người lỗi lạc, của hiếm.
    • Un vrai oiseau rare, ce scientifique ! (Một nhà khoa học đúngcủa hiếm!)
  • Un vilain oiseau: Một người khó chịu, đáng ghét.
Thành ngữ liên quan
  • Aux oiseaux: (Thân mật) Tuyệt vời, xuất sắc.
    • Un appartement meublé aux oiseaux. (Một căn hộ được bày biện tuyệt vời.)
  • Petit à petit, l'oiseau fait son nid: Từng chút một, chim làm tổ (kiên nhẫn sẽ thành công).
oiseau

Un oiseau chante sur une branche d'arbre.

{{oiseau}}
danh từ giống đực
  1. chim
  2. (xây dựng) âu mang vữa (của thợ nề)
  3. (xây dựng) giá bắc gióng (trên mái nhà)
  4. (thân, mỉa mai)
    • C'est un drôle d'oiseau!
      thật là một kỳ quặc
    • aux oiseaux
      tuyệt vời
    • Appartement meublé aux oiseaux
      căn nhà bày biện tuyệt vời
    • à vol d'oiseaux
      theo đường chim bay
    • être comme l'oiseau sur la branche
      xem branche
    • l'oiseau n'y est plus
      chẳng còn ma nào
    • oiseau de basse-cour
      gia cầm
    • oiseau de guerre
      máy bay quân sự
    • oiseau rare
      (thường mỉa mai) người lỗi lạc, của hiếm
    • un vilain oiseau
      người khó chịu đáng ghét