akaba

akaba

A cargo ship docks at the port of Akaba.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cảng Akaba: "akaba" một danh từ riêng chỉ một thành phố cảng quan trọng của Jordan, nằmphía tây nam đất nước này, trên bờ Vịnh Aqaba. Đây cảng biển duy nhất của Jordan một trung tâm du lịch, thương mại lớn.
dụ sử dụng
  • (Akaba một thành phố cảng lớnJordan.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Akaba những bãi biển đẹp rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "akaba" thường được dùng trong các văn bản địa , du lịch, hoặc kinh tế để chỉ vị trí chiến lược của cảng này.
    • The port of Akaba plays a key role in Jordan's economy. (Cảng Akaba đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Jordan.)
Biến thể từ gần giống
  • Aqaba (danh từ riêng): cách viết khác của "akaba" (phổ biến hơn trong tiếng Anh), chỉ cùng một địa điểm.
    • The Gulf of Aqaba is a popular diving destination. (Vịnh Aqaba một điểm lặn biển nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "akaba" danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng cụm từ "thành phố cảng Akaba" trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.