aliéné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc bệnh tâm thần, bệnh nhân tâm thần: Từ này chỉ một người bị mất trí, người có tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng khiến họ không còn khả năng kiểm soát hoặc nhận thức đầy đủ. Đây là một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại vì mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aliéné a été placé sous surveillance médicale. (Người bệnh tâm thần đã được đặt dưới sự giám sát y tế.)
- Autrefois, on enfermait les aliénés dans des asiles. (Ngày xưa, người ta nhốt những người mất trí trong các nhà thương điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asile d'aliénés": nhà thương điên, bệnh viện tâm thần (cách gọi cũ).
- Ce bâtiment était autrefois un asile d'aliénés. (Tòa nhà này trước đây từng là một nhà thương điên.)
Biến thể và từ gần giống
Aliénation (n): sự mất trí, sự điên loạn; sự tha hóa.
- L'aliénation mentale est un terme désuet. (Chứng mất trí là một thuật ngữ lỗi thời.)
Aliéner (v): làm mất trí; chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi).
- Aliéner ses biens. (Chuyển nhượng tài sản của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Malade mental: bệnh nhân tâm thần (trung tính hơn).
- Dément: người mất trí.
- Fou/folle: người điên (thông tục, có thể mang tính xúc phạm).
Lưu ý sử dụng
- Từ "aliéné" ngày nay được coi là lỗi thời và có thể mang hàm ý kỳ thị, miệt thị. Trong bối cảnh y tế và xã hội hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng các cụm từ trung lập và tôn trọng hơn như "personne souffrant de troubles psychiatriques" (người mắc chứng rối loạn tâm thần) hoặc "patient en psychiatrie" (bệnh nhân tâm thần).
danh từ
- (y học) bệnh nhân tâm thần
- Asile d'aliénésnhà thương điên, bệnh viện tâm thần