aliéné

Học thuật
Thân thiện
aliéné

Un aliéné lit un livre dans le jardin de l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mắc bệnh tâm thần, bệnh nhân tâm thần: Từ này chỉ một người bị mất trí, ngườitình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng khiến họ không còn khả năng kiểm soát hoặc nhận thức đầy đủ. Đâymột thuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aliéné a été placé sous surveillance médicale. (Người bệnh tâm thần đã được đặt dưới sự giám sát y tế.)
    • Autrefois, on enfermait les aliénés dans des asiles. (Ngày xưa, người ta nhốt những người mất trí trong các nhà thương điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asile d'aliénés": nhà thương điên, bệnh viện tâm thần (cách gọi ).
    • Ce bâtiment était autrefois un asile d'aliénés. (Tòa nhà này trước đây từngmột nhà thương điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliénation (n): sự mất trí, sự điên loạn; sự tha hóa.

    • L'aliénation mentale est un terme désuet. (Chứng mất trímột thuật ngữ lỗi thời.)
  • Aliéner (v): làm mất trí; chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi).

    • Aliéner ses biens. (Chuyển nhượng tài sản của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Malade mental: bệnh nhân tâm thần (trung tính hơn).
  • Dément: người mất trí.
  • Fou/folle: người điên (thông tục, có thể mang tính xúc phạm).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "aliéné" ngày nay được coi là lỗi thời có thể mang hàm ý kỳ thị, miệt thị. Trong bối cảnh y tế xã hội hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng các cụm từ trung lập tôn trọng hơn như "personne souffrant de troubles psychiatriques" (người mắc chứng rối loạn tâm thần) hoặc "patient en psychiatrie" (bệnh nhân tâm thần).
aliéné

Un aliéné lit un livre dans le jardin de l'hôpital.

danh từ
  1. (y học) bệnh nhân tâm thần
    • Asile d'aliénés
      nhà thương điên, bệnh viện tâm thần