Videoalignment

/ə'lainmənt/ Cách viết khác : (alinement) /ə'lainmənt/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ alignment trong tiếng Anh để diễn đạt sự sắp thẳng hàng, căn chỉnh kỹ thuật sự liên kết mục tiêu. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc căn chỉnh bánh xe ô tô đến sự đồng thuận trong chiến lược kinh doanh. Bạn sẽ nắm vững các cụm từ quan trọng như in alignment with out of alignment để áp dụng chính xác vào giao tiếp hàng ngày. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "alignment"

alignment
The mechanic checks the wheel alignment on the car.