likewise

/'laikwaiz/
Học thuật
Thân thiện
likewise

He nodded in greeting, and she did likewise.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Cũng thế, tương tự như vậy: Dùng để chỉ rằng điều vừa được nói đến cũng đúng hoặc cũng áp dụng cho một người, vật, hoặc tình huống khác. thể hiện sự tương đồng.
    • Cũng, ngoài ra: Dùng để thêm một thông tin tương tự hoặc bổ sung vào một tuyên bố trước đó.
  2. Liên từ (trang trọng):

    • Cũng vậy, cũng thế: Dùng để nối hai mệnh đề hoặc ý tưởng, cho thấy ý thứ hai tương tự hoặc là kết quả tự nhiên của ý thứ nhất.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • "Nice to meet you." – "Likewise." ("Rất vui được gặp bạn." – "Tôi cũng vậy.")
    • She is an excellent teacher, and her sister is likewise talented. ( ấy một giáo viên xuất sắc, chị gái ấy cũng tài năng như vậy.)
    • He donated money and encouraged others to do likewise. (Anh ấy quyên góp tiền khuyến khích người khác làm điều tương tự.)
  • Liên từ:

    • You must pack warm clothes for the trip; likewise, don't forget your passport. (Bạn phải đóng gói quần áo ấm cho chuyến đi; cũng vậy, đừng quên hộ chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật: "Likewise" thường được dùng để so sánh hoặc liệt kê các điểm tương đồng một cách ngắn gọn.

    • The first experiment failed due to contamination. Likewise, the second attempt yielded no results. (Thí nghiệm đầu tiên thất bại do nhiễm bẩn. Tương tự, lần thử thứ hai cũng không cho kết quả.)
  • Dùng như một câu trả lời ngắn (trong hội thoại): Thay cho "me too" hoặc "same here" trong các tình huống lịch sự.

    • "I really enjoyed the concert." – "Likewise." ("Tôi thực sự thích buổi hòa nhạc." – "Tôi cũng vậy.")
Biến thể từ gần giống
  • Similarly (phó từ): một cách tương tự, cũng vậy. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường có thể thay thế cho "likewise").
  • Also (phó từ): cũng, ngoài ra. (Nhấn mạnh việc bổ sung thông tin hơn sự tương đồng).
  • In the same way (cụm trạng từ): theo cách tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Similarly: tương tự như vậy.
  • In the same manner: theo cách thức tương tự.
  • Too: cũng vậy (thân mật hơn).
  • As well: cũng thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với từ "likewise" phó từ/liên từ. Các cụm từ dưới đây diễn đạt ý tương tự.) - Do the same: làm điều tương tự. - If he apologizes, you should do the same. (Nếu anh ấy xin lỗi, bạn cũng nên làm thế.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "likewise".)

likewise

He nodded in greeting, and she did likewise.

phó từ
  1. cúng thế, giống như cậy
  2. cũng, còn
liên từ
  1. cũng vậy

Từ đồng nghĩa