alkane
Danh từ: Ankan (còn gọi là parafin) là một loại hiđrocacbon no, không thơm, có công thức tổng quát là CₙH₂ₙ₊₂. Các ankan là hợp chất hữu cơ chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử cacbon, tạo thành chuỗi mạch hở (không vòng).
- (Metan (CH₄) là ankan đơn giản nhất.)
- (Etan, propan và butan là các ankan phổ biến dùng làm nhiên liệu.)
- (Phân tử ankan chỉ có liên kết đơn giữa các nguyên tử cacbon.)
"Saturated alkane": ankan bão hòa, chỉ các ankan có đầy đủ nguyên tử hiđro, không có liên kết đôi hoặc ba.
- Saturated alkanes are generally unreactive. (Các ankan bão hòa thường ít phản ứng.)
"Alkane chain": chuỗi ankan, dùng để chỉ mạch cacbon trong phân tử ankan.
- Longer alkane chains have higher boiling points. (Các chuỗi ankan dài hơn có nhiệt độ sôi cao hơn.)
Alkyl (danh từ): gốc ankan, một nhóm nguyên tử có công thức CₙH₂ₙ₊₁, thường được tạo ra khi loại bỏ một nguyên tử hiđro khỏi ankan.
- The alkyl group in methane is called methyl. (Nhóm ankyl trong metan được gọi là metyl.)
Alkane series (danh từ): dãy đồng đẳng ankan, bao gồm các ankan có công thức tổng quát CₙH₂ₙ₊₂.
- Methane, ethane, and propane belong to the alkane series. (Metan, etan và propan thuộc dãy đồng đẳng ankan.)
Paraffin (danh từ): tên gọi khác của ankan, thường dùng trong công nghiệp hóa dầu.
- Paraffin wax is a mixture of solid alkanes. (Sáp parafin là hỗn hợp các ankan rắn.)
Saturated hydrocarbon (danh từ): hiđrocacbon no, một khái niệm rộng hơn bao gồm ankan và các hiđrocacbon mạch vòng no.
- Alkanes are a type of saturated hydrocarbon. (Ankan là một loại hiđrocacbon no.)
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "alkane" vì đây là thuật ngữ hóa học thuần túy.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alkane" do tính chuyên ngành của từ này.