allegheny
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Allegheny: Một con sông ở Hoa Kỳ, bắt nguồn từ tiểu bang Pennsylvania, chảy về phía bắc vào tiểu bang New York, sau đó quay ngược lại về phía nam qua Pennsylvania để hợp lưu với sông Monongahela tại thành phố Pittsburgh, tạo thành đầu nguồn của sông Ohio.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Allegheny là một tuyến đường thủy quan trọng ở vùng đông bắc Hoa Kỳ.)
- (Pittsburgh nằm tại nơi hợp lưu của sông Allegheny và sông Monongahela.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allegheny Mountains": Dãy núi Allegheny, một phần của dãy Appalachian.
- The Allegheny Mountains stretch across Pennsylvania, Maryland, West Virginia, and Virginia. (Dãy núi Allegheny trải dài qua Pennsylvania, Maryland, West Virginia và Virginia.)
"Allegheny Plateau": Cao nguyên Allegheny, một vùng địa lý rộng lớn.
- The Allegheny Plateau is known for its rugged terrain and dense forests. (Cao nguyên Allegheny nổi tiếng với địa hình hiểm trở và rừng rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Alleghany (danh từ riêng): Một cách viết khác của "Allegheny", thường dùng cho các địa danh nhỏ hơn (ví dụ: hạt Alleghany ở Bắc Carolina).
- Alleghany County is located in the mountains of North Carolina. (Hạt Alleghany nằm ở vùng núi của Bắc Carolina.)
Từ đồng nghĩa
- Allegheny River: Dòng sông này không có tên đồng nghĩa phổ biến nào khác trong tiếng Anh.
- Allegheny Mountains: Đôi khi được gọi là Alleghenies (dạng rút gọn).
- The Alleghenies are a popular destination for hiking. (Dãy Alleghenies là điểm đến phổ biến cho việc đi bộ đường dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Allegheny" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "Allegheny" vì đây là tên riêng địa lý.