alkene
Danh từ: Anken (còn gọi là olefin) là một loại hiđrocacbon không no, mạch hở, trong phân tử có chứa một liên kết đôi (C=C) giữa hai nguyên tử cacbon. Đây là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hiđrocacbon không no, có công thức tổng quát là CnH2n (với n ≥ 2).
- Alkene mạch nhánh: Các alkene có thể có nhánh alkyl gắn vào mạch chính chứa liên kết đôi.
- 2-methylpropene là một alkene mạch nhánh, có công thức CH₂=C(CH₃)₂.
- Alkene vòng: Một số alkene tồn tại dưới dạng vòng, gọi là cycloalkene.
- Cyclohexene là một alkene vòng, thường được dùng làm dung môi hữu cơ.
- Alkane (n): Ankan – hiđrocacbon no, chỉ có liên kết đơn.
- Khác với alkene, alkane không có phản ứng cộng brom.
- Alkyne (n): Ankin – hiđrocacbon không no có liên kết ba.
- Alkyne có tính chất hóa học tương tự alkene nhưng phản ứng cộng thường khó hơn.
- Alkyl (n): Gốc ankyl – nhóm chức xuất phát từ ankan.
- Gốc alkyl như methyl (CH₃−) thường gắn vào alkene để tạo đồng phân.
- Olefin: Tên gọi cũ của alkene, vẫn được dùng trong công nghiệp hóa dầu.
- Polyethylene được sản xuất từ monome olefin (ethene).
- Hiđrocacbon không no: Nhóm chất chứa liên kết đôi hoặc ba, trong đó alkene là một thành viên.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alkene" trong tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng: - React with: Phản ứng với. - Alkene reacts with hydrogen to form an alkane. (Anken phản ứng với hiđro tạo thành ankan.) - Add to: Cộng vào. - Bromine adds to the double bond of an alkene. (Brom cộng vào liên kết đôi của anken.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "alkene" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, cụm từ "unsaturated hydrocarbon" (hiđrocacbon không no) thường được dùng để chỉ nhóm chất chứa alkene.