bàng

noun
  1. Malabar almond tree, Indian almond, tropical almond, almendron
    • than quả bàng
      egg-shaped briquets (briquettes)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bàng
Dưới tán bàng, một nhóm học sinh đang ngồi đọc sách.