alonso

alonso

Alicia Alonso performs a graceful ballet on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alonso: Một họ tên riêng, thường được biết đến như một danh từ chỉ người, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật. Trong ngữ cảnh phổ biến, "Alonso" thường đề cập đến Alicia Alonso (1920–2019), một công biên đạo múa người Cuba nổi tiếng thế giới.

dụ sử dụng
  • (Alicia Alonso được coi một trong những công ba lê vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • (Đoàn múa ba lê được thành lập bởi Alonso vào năm 1948.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alonso" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự xuất sắc trong nghệ thuật múa ba lê, đặc biệt trong các tài liệu về lịch sử khiêu vũ.
    • Her legacy as Alonso lives on through her choreography. (Di sản của với tư cách Alonso vẫn tồn tại qua các tác phẩm biên đạo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Alonso (danh từ riêng): chỉ họ hoặc tên của một người, không biến thể phổ biến khác.
  • Alonsian (tính từ, không phổ biến): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Alicia Alonso.
    • The Alonsian technique emphasizes dramatic expression. (Kỹ thuật Alonsian nhấn mạnh biểu cảm kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Alonso" danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể dùng công Cuba hoặc biên đạo múa để thay thế nếu không cần nhắc đến tên cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Alicia Alonso: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử, thường được dùng để nhấn mạnh danh tính.
    • Alicia Alonso's contributions to ballet are unparalleled. (Những đóng góp của Alicia Alonso cho ba lê vô song.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Alonso". Tuy nhiên, trong giới múa, cụm từ "the spirit of Alonso" đôi khi được dùng để chỉ tinh thần cống hiến sáng tạo trong nghệ thuật.