auld
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Già, cũ: Từ tiếng Scotland (Scots) có nghĩa tương đương với "old" trong tiếng Anh chuẩn, dùng để chỉ người cao tuổi hoặc vật đã tồn tại từ lâu.
- Xưa, cũ kỹ: Chỉ một thứ gì đó thuộc về quá khứ, đã có từ thời xa xưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's an auld man now. (Giờ ông ấy đã là một người đàn ông già rồi.)
- They met at the auld kirk. (Họ gặp nhau ở nhà thờ cũ.)
- She told stories of auld times. (Bà ấy kể những câu chuyện về thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auld" hầu như luôn được dùng trong ngữ cảnh mang tính chất Scotland hoặc văn học, ít khi xuất hiện trong tiếng Anh đương đại thông thường.
- Từ này thường tạo cảm giác hoài cổ, gợi nhớ về quá khứ hoặc những gì thân thuộc, truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Auld lang syne (cụm danh từ cố định): Thời xưa thân ái, những ngày đã qua. Đây là tên một bài hát nổi tiếng của Scotland thường được hát vào đêm Giao thừa.
- Let's drink a cup of kindness for auld lang syne. (Hãy nâng cốc chúc tụng cho những ngày xưa thân ái.)
Từ đồng nghĩa
- Old: già, cũ (từ tiếng Anh chuẩn, nghĩa tương đương phổ biến nhất).
- Ancient: cổ xưa.
- Aged: cao tuổi.
Lưu ý
- "Auld" không phải là từ tiếng Anh chuẩn (Standard English) mà là từ thuộc phương ngữ Scots. Người học nên hiểu nghĩa của nó khi gặp trong văn học, bài hát, hoặc ngữ cảnh liên quan đến Scotland, nhưng không nên dùng thay thế cho "old" trong giao tiếp tiếng Anh thông thường.
Adjective
- già, cũ (=old, tiếng Xcôtlen)