ambrose

ambrose

Ambrose is often depicted writing hymns by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ambrose (Thánh Ambrosiô): Một giáo phụ của Giáo hội Công giáo Rôma, sống vào thế kỷ thứ 4 (khoảng 340–397). Ông giám mục thành Milan, được biết đến như một nhà soạn nhạc thánh ca, người đã củng cố quyền lực thế tục của Giáo hội sơ khai áp đặt chính thống giáo lên cộng đồng Kitô giáo thời đó. Ông được tôn phong Thánh Tiến sĩ Hội thánh.

dụ sử dụng
  • (Thánh Ambrosiô được coi một trong bốn Tiến sĩ đầu tiên của Giáo hội Latinh.)
  • (Những bài thánh ca do Ambrosiô sáng tác vẫn được hát trong một số phụng vụ Kitô giáo ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ambrosian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Ambrosiô.
    • The Ambrosian Rite is a liturgical rite used in the Archdiocese of Milan. (Nghi thức Ambrosiô một nghi thức phụng vụ được sử dụng trong Tổng giáo phận Milan.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambrosian (tính từ): liên quan đến Thánh Ambrosiô.
  • Ambrosia (danh từ): không phải biến thể trực tiếp, nhưng dễ nhầm lẫn; "ambrosia" trong thần thoại Hy Lạp thức ăn của các vị thần, không liên quan đến Thánh Ambrose.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dịch Thánh Ambrosiô hoặc Thánh Ambrose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "ambrose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ambrose".