imperious

/im'piəriəs/
Học thuật
Thân thiện
imperious

The manager gave an imperious wave of his hand to dismiss the assistant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hống hách, độc đoán: Thể hiện thái độ kiêu ngạo, hách dịch, ra lệnh một cách trịch thượng mong đợi sự vâng lời ngay lập tức.
    • Khẩn cấp, cấp bách: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mang tính chất cấp thiết, không thể trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa hống hách):

    • She spoke in an imperious tone, expecting everyone to obey. ( ấy nói bằng giọng điệu hống hách, mong đợi mọi người phải vâng lời.)
    • His imperious manner made him unpopular with his subordinates. (Thái độ độc đoán của anh ta khiến anh ta không được lòng cấp dưới.)
  • Tính từ (nghĩa khẩn cấp):

    • The imperious needs of the wounded soldiers required immediate attention. (Những nhu cầu cấp bách của những người lính bị thương đòi hỏi sự chăm sóc ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an imperious gesture": một cử chỉ hách dịch, ra lệnh.

    • With an imperious gesture, she pointed to the door. (Với một cử chỉ hách dịch, ta chỉ tay về phía cửa.)
  • "imperious demands": những yêu cầu độc đoán/khẩn cấp.

    • The manager's imperious demands for perfection stressed the team. (Những yêu cầu độc đoán về sự hoàn hảo của người quản lý đã gây áp lực cho nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperiously (phó từ): một cách hống hách, độc đoán.

    • He waved his hand imperiously, silencing the room. (Anh ta vẫy tay một cách hống hách, làm cả phòng im lặng.)
  • Imperiousness (danh từ): sự hống hách, tính độc đoán.

    • Her imperiousness was a barrier to building good relationships. (Tính hống hách của ấy rào cản để xây dựng các mối quan hệ tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Haughty: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Domineering: hách dịch, thích thống trị.
  • Overbearing: độc đoán, trịch thượng.
  • Arrogant: kiêu căng, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Meek: nhu mì, nhún nhường.
  • Servile: nô lệ, quỵ lụy.
Thành ngữ liên quan
  • To have an imperious air about one: tỏ ra hống hách, có vẻ ta đây quan trọng.
    • The new director had an imperious air about him that intimidated the staff. (Vị giám đốc mới có vẻ hống hách khiến nhân viên khiếp sợ.)
imperious

The manager gave an imperious wave of his hand to dismiss the assistant.

tính từ
  1. hống hách; độc đoán
    • to wear an imperious look
      có vẻ hống hách
  2. khẩn cấp, cấp nhiệt, cấp bách
    • imperious oeders
      những mệnh lệnh khẩn cấp

Từ tương tự

Từ chứa "imperious"

Từ có nhắc đến "imperious"