america

america

The United States of America is a large country with diverse landscapes.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hoa Kỳ, Mỹ: "America" chỉ quốc gia Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (United States of America), một nước cộng hòa liên bang gồm 50 tiểu bang, nằm chủ yếuBắc Mỹ, giành độc lập năm 1776.
    • Châu Mỹ: "America" còn dùng để chỉ toàn bộ lục địa châu Mỹ, bao gồm Bắc Mỹ, Trung Mỹ Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Hoa Kỳ:

    • She moved to America for better job opportunities. ( ấy chuyển đến Mỹ để cơ hội việc làm tốt hơn.)
    • America declared its independence from Britain in 1776. (Hoa Kỳ tuyên bố độc lập khỏi Anh vào năm 1776.)
  • Châu Mỹ:

    • The continent of America is divided into North and South. (Lục địa châu Mỹ được chia thành Bắc Nam.)
    • Christopher Columbus is credited with discovering America in 1492. (Christopher Columbus được cho người khám phá ra châu Mỹ vào năm 1492.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American" (tính từ/ danh từ): thuộc về Hoa Kỳ hoặc châu Mỹ; người Mỹ.

    • American culture is diverse and influential. (Văn hóa Mỹ rất đa dạng ảnh hưởng.)
  • "Americas" (danh từ số nhiều): dùng để chỉ toàn bộ Bắc, Trung Nam Mỹ như một khối.

    • The indigenous peoples of the Americas have a rich history. (Các dân tộc bản địa của châu Mỹ một lịch sử phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • American (adj/n): thuộc về Mỹ, người Mỹ.

    • He is an American citizen. (Anh ấy công dân Mỹ.)
  • Americanize (v): Mỹ hóa.

    • The company tried to Americanize its products. (Công ty đã cố gắng Mỹ hóa các sản phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • The United States: Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (cách gọi chính thức).
  • The States: cách gọi thân mật, phổ biến.
    • I’m going to the States next month. (Tôi sẽ đến Mỹ vào tháng tới.)
Các cụm từ liên quan
  • "America's Cup": giải đua thuyền buồm danh giá quốc tế.

    • The America's Cup is a prestigious sailing competition. (Giải America's Cup một cuộc thi đua thuyền buồm danh giá.)
  • "Made in America": sản xuất tại Hoa Kỳ.

    • This product is proudly made in America. (Sản phẩm này được sản xuất tại Mỹ một cách tự hào.)
Thành ngữ liên quan
  • "As American as apple pie": điển hình Mỹ, mang đậm bản sắc Mỹ.

    • Baseball is as American as apple pie. (Bóng chày môn thể thao mang đậm bản sắc Mỹ.)
  • "The American Dream": giấc mơ Mỹ, niềm tin rằng mọi người có thể đạt được thành công thông qua nỗ lực.

    • Many immigrants came to pursue the American Dream. (Nhiều người nhập cư đến để theo đuổi giấc mơ Mỹ.)