ametria

ametria

A doctor explains the condition of ametria to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng không tử cung bẩm sinh: "ametria" chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của tử cung ngay từ khi sinh ra, một dị tật bẩm sinh hiếm gặpnữ giới.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng không tử cung bẩm sinh, nghĩa ấy sinh ra đã không tử cung.)
  • (Tình trạng không tử cung bẩm sinh thường được phát hiệntuổi dậy thì khi kinh nguyệt không xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congenital ametria": không tử cung bẩm sinh.
    • Congenital ametria can be associated with other reproductive tract anomalies. (Tình trạng không tử cung bẩm sinh có thể liên quan đến các dị tật khác của đường sinh sản.)
  • "isolated ametria": không tử cung bẩm sinh đơn thuần (không kèm dị tật khác).
    • Isolated ametria is rare and often requires surgical intervention for fertility options. (Không tử cung bẩm sinh đơn thuần rất hiếm thường cần can thiệp phẫu thuật để các lựa chọn sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ametric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng không tử cung.
    • An ametric condition was confirmed via ultrasound. (Tình trạng không tử cung đã được xác nhận qua siêu âm.)
  • Ametria (danh từ, dạng y học): từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong báo cáo lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
  • Uterine agenesis: sự thiếu phát triển của tử cung (thuật ngữ y học tương đương).
  • Congenital absence of the uterus: sự vắng mặt bẩm sinh của tử cung (mô tả dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "ametria" thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ametria" trong tiếng Anh thông dụng.