amont
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thượng lưu, thượng nguồn: Chỉ phần trên của một dòng sông, suối hoặc dòng chảy, nằm ở phía ngược dòng so với một điểm tham chiếu.
- Phía trên, phần trên: Dùng để chỉ vị trí ở phía trên hoặc ngược chiều so với một điểm nào đó trong một dòng chảy, quy trình hoặc không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le village est situé à l'amont de la rivière. (Ngôi làng nằm ở thượng nguồn của con sông.)
- Il faut étudier les causes en amont du problème. (Cần phải nghiên cứu các nguyên nhân ở phần trên/phía trước của vấn đề.)
- La pollution en amont affecte toute la région en aval. (Ô nhiễm ở thượng nguồn ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực hạ lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'amont en aval": Từ thượng lưu xuống hạ lưu, từ đầu đến cuối (một quy trình).
- Il faut analyser le processus d'amont en aval. (Cần phân tích quy trình từ đầu đến cuối.)
"En amont de + [nom]": Ở phía thượng lguồn/phía trên so với một địa điểm hoặc một thời điểm.
- L'usine est construite en amont de la ville. (Nhà máy được xây dựng ở phía thượng nguồn so với thành phố.)
- Une décision doit être prise en amont du projet. (Một quyết định phải được đưa ra ở giai đoạn trước/phía trên của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Amontagne (danh từ giống cái, ít dùng): Vùng núi, thượng nguồn (từ cổ, hiếm gặp).
- Amontant (danh từ giống đực): Số tiền, tổng số (khác nghĩa, nhưng có chung gốc từ chỉ hướng "lên trên").
Từ đồng nghĩa
- Partie supérieure: Phần trên.
- Source: Nguồn, nguồn gốc (trong ngữ cảnh sông suối).
- Haut cours: Thượng lưu (của một con sông).
Từ trái nghĩa
- Aval: Hạ lưu, phần dưới, phía dưới.
Cụm từ cố định
- Vent d'amont: Gió từ đất liền thổi ra (gió từ phía thượng nguồn/thượng lưu).
- Le vent d'amont apporte un air frais ce matin. (Gió từ đất liền mang theo không khí mát mẻ sáng nay.)
danh từ giống đực
- thượng lưu, thượng nguồn
- D'amont en avaltừ thượng lưu xuống hạ lưu, từ thượng nguồn xuống hạ nguồn
- en amont de+ ở về phía thượng lưu, ở phía trên
- Phutho est en amont de HanoiPhú Thọ ở phía trên Hà Nội
- vent d'amontgió từ đất liền