ampli

Học thuật
Thân thiện
ampli

Un musicien règle le son sur son ampli.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy tăng âm: Thiết bị điện tử dùng để khuếch đại tín hiệu âm thanh, thường được dùng trong các hệ thống âm thanh, nhạc cụ điện hoặc dàn âm thanh. Đâytừ viết tắt thân mật của "amplificateur".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le guitariste a branché sa guitare sur l'ampli. (Tay guitar đã cắm cây đàn của anh ấy vào máy tăng âm.)
    • Nous avons besoin d'un nouvel ampli pour la sono de la fête. (Chúng tôi cần một máy tăng âm mới cho dàn âm thanh của buổi tiệc.)
    • Ton ampli est trop puissant pour cette petite salle. (Máy tăng âm của cậu quá mạnh cho căn phòng nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser l'ampli" (thân mật): Bật âm lượng máy tăng âm lên cao, thường dùng trong ngữ cảnh chơi nhạc rock hoặc metal.
    • Pour ce morceau, il faut pousser l'ampli ! (Cho bản nhạc này, phải bật máy tăng âm lên!)
Biến thể từ gần giống
  • Amplificateur (danh từ giống đực): Từ đầy đủ, trang trọng hơn của "ampli", cùng nghĩamáy khuếch đại, máy tăng âm.
  • Amplifier (động từ): Khuếch đại, làm tăng cường (công suất, âm thanh, tín hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Amplificateur: Máy khuếch đại, máy tăng âm (từ đầy đủ).
  • Tête d'ampli (danh từ giống cái): Bộ tiền khuếch đại, một bộ phận của ampli guitar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ampli")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ampli")

ampli

Un musicien règle le son sur son ampli.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) máy tăng âm (viết tắt của amplificateur)