empile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đầu dây câu: Phần cuối của dây câu, nơi gắn lưỡi câu và mồi câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut vérifier l'empile avant de lancer la ligne. (Cần kiểm tra đầu dây câu trước khi thả câu.)
- L'empile de sa canne à pêche est cassée. (Đầu dây câu của cần câu anh ấy bị gãy.)
Biến thể và từ gần giống
- Empiler (động từ): chất đống, xếp chồng lên nhau.
- Il a empilé les livres sur la table. (Anh ấy đã xếp chồng sách lên bàn.)
- Pile (danh từ): cọc, đống; pin.
- une pile de papier (một chồng giấy); une pile électrique (một cục pin).
danh từ giống cái
- đầu dây câu