empile

Học thuật
Thân thiện
empile

Une pêcheuse empile les poissons qu'elle a attrapés sur la rive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đầu dây câu: Phần cuối của dây câu, nơi gắn lưỡi câu mồi câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut vérifier l'empile avant de lancer la ligne. (Cần kiểm tra đầu dây câu trước khi thả câu.)
    • L'empile de sa canne à pêche est cassée. (Đầu dây câu của cần câu anh ấy bị gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Empiler (động từ): chất đống, xếp chồng lên nhau.
    • Il a empilé les livres sur la table. (Anh ấy đã xếp chồng sách lên bàn.)
  • Pile (danh từ): cọc, đống; pin.
    • une pile de papier (một chồng giấy); une pile électrique (một cục pin).
empile

Une pêcheuse empile les poissons qu'elle a attrapés sur la rive.

danh từ giống cái
  1. đầu dây câu