ampoulé

Học thuật
Thân thiện
ampoulé

Le discours ampoulé du personnage historique remplit la page.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa trương, rỗng tuếch, màu mè: Dùng để chỉ một cách diễn đạt, phong cách viết hoặc nói chuyện quá cầu kỳ, phô trương, thiếu tự nhiên chân thực. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son discours était ampoulé et peu convaincant. (Bài phát biểu của anh ta khoa trương ít thuyết phục.)
    • Elle critique souvent le langage ampoulé des politiciens. ( ấy thường chỉ trích ngôn ngữ màu mè của các chính trị gia.)
    • Évitez un style ampoulé dans votre rédaction. (Hãy tránh một phong cách khoa trương trong bài viết của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péjoratif" (Mang nghĩa xấu): Từ "ampoulé" hầu như luôn được dùng với sắc thái chê bai, mỉa mai.

    • Un compliment ampoulé sonne souvent faux. (Một lời khen khoa trương thường nghe có vẻ giả tạo.)
  • "Style ampoulé": Cụm từ cố định dùng để chỉ một phong cách văn chương hoặc hùng biện đặc biệt rườm rà.

    • Certains auteurs du XIXe siècle sont connus pour leur style ampoulé. (Một số tác giả thế kỷ 19 nổi tiếng với phong cách văn chương khoa trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ampouler (verbe pronominal, ít dùng): "S'ampouler" có nghĩatrở nên phù nề, sưng lên (nghĩa đen, trong y học). Nghĩa bóng ít phổ biến hơn.
  • Emphatique (adj): Nhấn mạnh, khoa trương (từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể ít tiêu cực hơn).
  • Pompeux/pompeuse (adj): Khoa trương, màu mè (từ đồng nghĩa rất gần, cùng sắc thái tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Prétentieux: Khoe khoang, màu mè.
  • Soutenu à l'excès: Trang trọng quá mức.
  • Grandiloquent: Hùng hồn, khoa trương (thường chỉ lời nói).
  • Rhetorique excessif: Thuật hùng biện thái quá.
Từ trái nghĩa
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
  • Naturel: Tự nhiên.
  • Sobre: Giản dị, mộc mạc.
  • Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn viết phê bình hoặc phân tích văn học, ngôn ngữ, hoặc trong lời nói mang tính chỉ trích.
  • Tránh dùng để mô tả một cách trung lập. luôn hàm ý một sự đánh giá không tốt.
  • Nguồn gốc từ "ampoule" (cái bóng đèn, cái chai nhỏ), gợi ý về sự phồng lên, căng ra, từ đó dẫn đến nghĩa bóng chỉ sự phô trương.
ampoulé

Le discours ampoulé du personnage historique remplit la page.

tính từ
  1. khoa trương
    • Style ampoulé
      lời văn khoa trương

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ampoulé"