anagnost

anagnost

The anagnost reads from the holy book during the service.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đọc kinh trong nhà thờ Chính thống giáo Đông phương: "anagnost" chỉ một giáo sĩ thuộc các chức vụ nhỏ trong Giáo hội Chính thống giáo Đông phương, nhiệm vụ đọc các bài đọc Kinh Thánh trong phụng vụ. Chức vụ này tương tự như "lector" trong Giáo hội Công giáo La .

dụ sử dụng
  • (Người đọc kinh đã đọc bài Kinh Thánh trong buổi lễ sáng.)
  • (Trong truyền thống Chính thống giáo Đông phương, người đọc kinh trách nhiệm công bố Lời Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ordained as an anagnost": được phong chức làm người đọc kinh.
    • He was ordained as an anagnost at the age of eighteen. (Anh ấy được phong chức làm người đọc kinh vào năm mười tám tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anagnostic (tính từ): thuộc về người đọc kinh hoặc chức vụ đọc kinh.
    • The anagnostic duties include reading the psalms and epistles. (Các nhiệm vụ của người đọc kinh bao gồm đọc các thánh vịnh thư tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Lector: người đọc kinh (trong Giáo hội Công giáo La ).
  • Reader: người đọc (thuật ngữ chung, nhưng trong ngữ cảnh tôn giáo thường chỉ người đọc Kinh Thánh trong buổi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "anagnost".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anagnost".