in-situ

Học thuật
Thân thiện
in-situ

The archaeologists carefully documented the in-situ artifact.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tại vị trí ban đầu, tại chỗ; còn nguyên trạng, chưa bị di chuyển: Dùng để mô tả một vật thể, hiện tượng hoặc quá trình được tìm thấy, nghiên cứu hoặc xử lý ngay tại nơi tồn tại một cách tự nhiên hoặc ban đầu, không bị di dời hay thay đổi vị trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archeologists could date the vase because it was in-situ. (Các nhà khảo cổ học có thể xác định được niên đại của chiếc bình còn nguyên trạng.)
    • The scientists conducted in-situ measurements of the soil's pH level. (Các nhà khoa học đã tiến hành các phép đo tại chỗ về độ pH của đất.)
    • The museum decided to preserve the ancient mosaic in-situ rather than moving it. (Bảo tàng quyết định bảo tồn bức tranh khảm cổ ngay tại vị trí thay vì di chuyển .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: "In-situ" thường được dùng để chỉ các phương pháp phân tích, quan sát hoặc xử lý được thực hiện trực tiếp tại hiện trường hoặc trong môi trường tự nhiên của đối tượng, trái ngược với việc mang về phòng thí nghiệm ().
    • In-situ conservation of wildlife is often more effective than keeping animals in zoos. (Bảo tồn tại chỗ các loài hoang dã thường hiệu quả hơn việc nuôi giữ chúng trong sở thú.)
  • Trong y học: Có thể dùng để mô tả một tổn thương hoặc tình trạng bệnh còn khu trú tại chỗ, chưa lan rộng.
    • The biopsy confirmed it was an in-situ carcinoma, meaning the cancer cells had not spread. (Sinh thiết xác nhận đó một ung thư tại chỗ, có nghĩa các tế bào ung thư chưa lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • In situ (cụm trạng từ): Đôi khi được viết tách thành hai từ hoạt động như một trạng từ, với nghĩa tương tự "tại chỗ".
    • The experiment was performed in situ. (Thí nghiệm được thực hiện tại chỗ.)
  • Ex-situ (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa "ngoài vị trí ban đầu", "đã được di chuyển ra khỏi môi trường tự nhiên".
    • Ex-situ conservation involves protecting species in botanical gardens or seed banks. (Bảo tồn ngoài vị trí liên quan đến việc bảo vệ các loài trong vườn thực vật hoặc ngân hàng hạt giống.)
Từ đồng nghĩa
  • In place: Tại chỗ, ở đúng vị trí.
  • On-site: Tại hiện trường, tại công trường.
  • Undisturbed: Không bị xáo trộn, còn nguyên vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'in-situ')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'in-situ')

in-situ

The archaeologists carefully documented the in-situ artifact.

Adjective
  1. tại vị trí ban đầu, tại chỗ; còn nguyên trạng, chưa bị di chuyển
    • The archeologists could date the vase because it was in-situ.
      Các nhà khảo cổ học có thể xác định được niên đại của chiếc bình còn nguyên trạng.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự