anchorage

/'æɳkəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
anchorage

The ship finds a safe anchorage in the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thả neo, sự bỏ neo, sự đậu: Hành động cố định một con tàu, thuyền bằng cách thả neo xuống đáy biển, sông, hoặc hồ.
    • Chỗ đậu tàu, chỗ thả neo: Một khu vực được chỉ định, thường được bảo vệ, nơi tàu thuyền có thể thả neo một cách an toàn.
    • Thuế đậu tàu, thuế thả neo: Khoản phí phải trả cho việc sử dụng một bến đậu hoặc chỗ thả neo.
    • (Nghĩa bóng) Nơi nương tựa, nguồn tin cậy: Một người, vật, hoặc ý tưởng mang lại cảm giác ổn định, an toàn hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered the anchorage of the ship in the bay. (Thuyền trưởng ra lệnh thả neo con tàu trong vịnh.)
    • The harbor provides safe anchorage for fishing boats during the storm. (Bến cảng cung cấp chỗ thả neo an toàn cho thuyền đánh cá trong cơn bão.)
    • The anchorage fee for yachts has increased this season. (Phí đậu tàu cho du thuyền đã tăng trong mùa này.)
    • Her faith was her emotional anchorage during difficult times. (Niềm tin của ấy chỗ dựa tinh thần trong những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the anchorage of someone's hope": nơi, người ai đó đặt tất cả hy vọng vào.
    • His unwavering support was the anchorage of her hope for recovery. (Sự ủng hộ không lay chuyển của anh ấy nơi ấy gửi gắm mọi hy vọng hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchor (n): Cái neo; người dẫn chương trình; điểm tựa.
    • The ship dropped its anchor. (Con tàu thả neo.)
  • Anchor (v): Thả neo; cố định; dẫn chương trình.
    • They anchored the boat near the shore. (Họ thả neo con thuyền gần bờ.)
  • Anchorage, Alaska: Tên thành phố lớn nhấttiểu bang Alaska, Hoa Kỳ.
    • They flew into Anchorage to start their Alaskan tour. (Họ bay vào Anchorage để bắt đầu chuyến tham quan Alaska.)
Từ đồng nghĩa
  • Mooring (n): Chỗ buộc tàu, sự buộc tàu (thường dùng dây, cột hơn neo).
  • Harbor (n): Bến cảng, nơi trú ẩn.
  • Refuge (n): Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (nghĩa bóng).
  • Mainstay (n): Trụ cột, chỗ dựa chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "anchorage", đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "anchor"). - Anchor down: Cố định chặt chẽ, ổn định. - We need to anchor down the tent before the wind picks up. (Chúng ta cần cố định chặt lều trước khi gió mạnh lên.)

Thành ngữ liên quan
  • A safe anchorage: Một bến đỗ an toàn (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • After years of traveling, he found a safe anchorage in this quiet village. (Sau nhiều năm du hành, anh ấy đã tìm thấy một bến đỗ an toànngôi làng yên tĩnh này.)
anchorage

The ship finds a safe anchorage in the harbor.

danh từ
  1. sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu
  2. chỗ đậu tàu, chỗ thả neo
  3. thuế đậu tàu, thuế thả neo
  4. (nghĩa bóng) vật có thể cột vào, vật có thể dựa vào, nguồn tin cậy, nơi nương tựa
    • to be the anchorage of someone's hope
      người ai đặt tất cả hy vọng vào

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "anchorage"

Từ có nhắc đến "anchorage"