endure

/in'djuə/
ngoại động từ
  1. chịu đựng, cam chịu, chịu được
nội động từ
  1. kéo dài, tồn tại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

endure
The legend of Elvis endures.