endear

/in'diə/
ngoại động từ
  1. làm cho được mến, làm cho được quý chuộng
    • to endear oneself to someone
      làm ai mến mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "endear"

endear
Her kindness endeared her to everyone she met.