endear
/in'diə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho được yêu mến, được quý chuộng: Hành động khiến ai đó cảm thấy tình cảm yêu thương, trìu mến đối với một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Her kindness endeared her to everyone in the village. (Lòng tốt của cô ấy khiến mọi người trong làng đều yêu mến cô.)
- The puppy's playful antics endeared him to the whole family. (Những trò nghịch ngợm của chú chó con khiến cả gia đình đều quý nó.)
- He tried to endear himself to his new colleagues by being helpful. (Anh ấy cố gắng làm cho các đồng nghiệp mới quý mình bằng cách luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to endear oneself to someone": Làm cho bản thân được ai đó yêu mến.
- The politician's humble speech endeared himself to many voters. (Bài phát biểu khiêm tốn của chính trị gia đã khiến ông ta được nhiều cử tri yêu mến.)
Biến thể và từ gần giống
- Endearing (tính từ): Đáng yêu, gây thiện cảm.
- She has an endearing smile. (Cô ấy có một nụ cười đáng yêu.)
- Endearment (danh từ): Lời nói hoặc hành động thể hiện tình yêu thương; sự trìu mến.
- "Sweetheart" is a common term of endearment. ("Em yêu" là một từ ngữ trìu mến phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Charm: Làm say mê, quyến rũ.
- Win over: Chinh phục, giành được cảm tình.
Từ trái nghĩa
- Alienate: Làm cho xa lánh, ghét bỏ.
- Repel: Làm cho ghê tởm, xua đuổi.
ngoại động từ
- làm cho được mến, làm cho được quý chuộng
- to endear oneself to someonelàm ai mến mình