entree

Học thuật
Thân thiện
entree

She made a graceful entree into the ballroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi vào, sự vào, lối vào: Chỉ hành động bước vào một nơi nào đó, hoặc lối đi dẫn vào.
    • Quyền vào: Quyền được phép bước vào hoặc tham gia một sự kiện, tổ chức.
    • Món ăn chính, món chính: Trong ẩm thực, đặc biệt trong các bữa ăn theo phong cách phương Tây, đây món ăn chính được phục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She made a graceful entree into the ballroom. ( ấy đi một cách duyên dáng vào phòng khiêu vũ.)
    • The principal dish of the meal was a delicious steak entree. (Món chính của bữa ăn một món bít tết ngon lành.)
    • His membership gave him entree to the exclusive club. (Tư cách thành viên cho anh ta quyền vào câu lạc bộ độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make one's entree": Thực hiện sự xuất hiện, bước vào một cách trang trọng hoặc gây chú ý.
    • The celebrity made her entree at the gala, turning all heads. (Người nổi tiếng đã bước vào buổi tiệc gala, thu hút mọi ánh nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrée (n): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ khi chỉ món ăn chính.
  • Entry (n): Lối vào, sự gia nhập. (Từ có nghĩa gần giống với nghĩa "lối vào" của entree).
  • Main course (n): Món chính. (Từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa ẩm thực của entree).
Từ đồng nghĩa
  • Access (n): Lối vào, sự tiếp cận.
  • Admission (n): Sự cho vào, sự thừa nhận.
  • Main dish (n): Món ăn chính.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ entree hai nghĩa chính, một liên quan đến sự di chuyển/quyền (sự vào, quyền vào) một liên quan đến ẩm thực (món chính). Nghĩa ẩm thực đặc biệt phổ biến trong thực đơn nhà hàng ở Mỹ.
  • Trong tiếng Anh-Anh, từ này ít được dùng cho món ăn; thay vào đó người ta dùng "main course".
entree

She made a graceful entree into the ballroom.

Noun
  1. sự đi vào, sự vào, lối vào; quyền vào
    • she made a graceful entree into the ballroom
      ấy đi một cách duyên dáng vào phòng khiêu vũ
  2. cổng vào
    • beggars waited just outside the entryway to the cathedral
      những người ăn xin đang chờ bên ngoài cổng nhà thờ
  3. món ăn đầu bữa