aneides

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: aneides hoặc aneideses): - Kỳ nhông leo cây: "Aneides" một chi kỳ nhông thuộc họ Kỳ nhông không phổi (Plethodontidae), đặc trưng bởi khả năng leo trèo trên cây vách đá. Chúng thường sốngBắc Mỹ, thân hình thon dài các ngón chân phát triển để bám vào bề mặt dốc đứng.

dụ sử dụng
  • (Kỳ nhông aneides nổi tiếng với khả năng leo trèo đáng kinh ngạc.)
  • (Các loài aneides thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt môi trường sống nhiều đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The aneides genus": chi kỳ nhông aneides.
    • The aneides genus includes several species adapted to arboreal life. (Chi aneides bao gồm nhiều loài thích nghi với đời sống trên cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Aneid (adj): thuộc về chi aneides (ít dùng).
  • Plethodontid (n): họ kỳ nhông không phổi, trong đó chi aneides.
Từ đồng nghĩa
  • Climbing salamander: kỳ nhông leo cây (tên gọi chung).
  • Arboreal salamander: kỳ nhông sống trên cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "aneides".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aneides".