entice
/in'tais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo: Hành động thu hút hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường bằng cách hứa hẹn một điều gì đó hấp dẫn hoặc dễ chịu.
- Nhử (động vật): Dùng mồi nhử hoặc thứ gì đó hấp dẫn để dẫn dụ một con vật, chẳng hạn như vào bẫy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The advertisement uses bright colors to entice customers. (Quảng cáo sử dụng màu sắc tươi sáng để dụ dỗ khách hàng.)
- They tried to entice the bird with seeds. (Họ cố gắng nhử con chim bằng hạt.)
- The company offered a huge bonus to entice him to stay. (Công ty đã đề nghị một khoản tiền thưởng lớn để lôi kéo anh ta ở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to entice someone into doing something": dụ dỗ ai đó làm việc gì.
- He was enticed into investing in a risky scheme. (Anh ta bị dụ dỗ đầu tư vào một kế hoạch mạo hiểm.)
"to entice someone away from something": dụ dỗ ai đó rời bỏ thứ gì (như công việc, tổ chức).
- A rival firm enticed her away from her current job with a better salary. (Một công ty đối thủ đã dụ dỗ cô ấy rời bỏ công việc hiện tại với mức lương tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Enticement (danh từ): sự dụ dỗ, cám dỗ; vật dùng để dụ dỗ.
- The free gift was an enticement to buy the product. (Món quà miễn phí là một thứ dùng để dụ dỗ mua sản phẩm.)
Enticing (tính từ): hấp dẫn, quyến rũ, có sức cám dỗ.
- She received an enticing job offer from abroad. (Cô ấy nhận được một lời đề nghị công việc hấp dẫn từ nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Lure: nhử, dụ (thường có hàm ý lừa gạt hoặc dẫn đến nguy hiểm).
- Tempt: cám dỗ (thường liên quan đến sự cám dỗ về đạo đức hoặc ham muốn).
- Attract: thu hút (nghĩa rộng và trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ như "into" hoặc "away from").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "entice").
ngoại động từ
- dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo
- nhử (chim...) vào bẫy