andes

andes

The Andes form a dramatic backdrop to the valley below.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Andes: "Andes" tên gọi của một dãy núi lớnNam Mỹ, chạy dài khoảng 5.000 dặm dọc theo bờ biển Thái Bình Dương. Đây dãy núi lục địa dài nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Dãy Andes dãy núi lục địa dài nhất thế giới.)
  • (Nhiều nền văn minh cổ đại, như người Inca, đã sốngdãy Andes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ "Andes" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Biến thể từ gần giống
  • Andean (tính từ): thuộc về dãy Andes.
    • The Andean region is known for its diverse wildlife. (Khu vực Andes nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng.)
  • Andesite (danh từ): một loại đá núi lửa thường thấydãy Andes.
    • Andesite is a common rock in volcanic areas. (Andesite một loại đá phổ biếncác khu vực núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Nam Mỹ: (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Cordillera de los Andes: tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của dãy núi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "Andes" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Cross the Andes": vượt qua dãy Andes (thành ngữ chỉ một hành trình gian nan).
    • Crossing the Andes was a major challenge for early explorers. (Vượt qua dãy Andes một thử thách lớn đối với các nhà thám hiểm đầu tiên.)