anemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu máu: "anemia" là tình trạng cơ thể thiếu hụt các tế bào hồng cầu khỏe mạnh, dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy đến các mô. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong y học.
- Sự thiếu sức sống, sự yếu ớt: Trong nghĩa bóng, "anemia" có thể chỉ sự thiếu năng lượng, sức sống hoặc sự kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa y học):
- Iron deficiency can cause anemia. (Thiếu sắt có thể gây ra thiếu máu.)
- The patient was diagnosed with severe anemia. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thiếu máu nặng.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The economy showed signs of anemia after the crisis. (Nền kinh tế có dấu hiệu thiếu sức sống sau cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anemia of chronic disease": thiếu máu do bệnh mãn tính.
- Patients with kidney failure often suffer from anemia of chronic disease. (Bệnh nhân suy thận thường bị thiếu máu do bệnh mãn tính.)
"aplastic anemia": thiếu máu bất sản (một dạng thiếu máu nghiêm trọng do tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu).
- Aplastic anemia requires immediate medical attention. (Thiếu máu bất sản cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Anemic (tính từ): thuộc về thiếu máu, hoặc yếu ớt, thiếu sức sống.
- The patient looked pale and anemic. (Bệnh nhân trông xanh xao và thiếu máu.)
- Anemically (trạng từ): một cách thiếu máu hoặc thiếu sức sống.
- The plant grew anemically in the poor soil. (Cây cối mọc yếu ớt trong đất nghèo dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Bloodlessness: tình trạng thiếu máu (thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ).
- Weakness: sự yếu đuối (nghĩa bóng, không chính xác về mặt y học).
- Pallor: sự xanh xao (triệu chứng, không phải bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "suffer from anemia": bị thiếu máu.
- Many pregnant women suffer from anemia. (Nhiều phụ nữ mang thai bị thiếu máu.)
- "treat anemia": điều trị thiếu máu.
- Doctors treat anemia with iron supplements. (Bác sĩ điều trị thiếu máu bằng thuốc bổ sung sắt.)
Thành ngữ liên quan
- "anemia of the spirit": sự thiếu sức sống tinh thần, sự chán nản.
- After the long winter, the whole town felt an anemia of the spirit. (Sau mùa đông dài, cả thị trấn cảm thấy một sự thiếu sức sống tinh thần.)