anemia

anemia

A patient discusses their anemia with a doctor during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu máu: "anemia" tình trạng cơ thể thiếu hụt các tế bào hồng cầu khỏe mạnh, dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy đến các . Đây nghĩa phổ biến nhất trong y học.
    • Sự thiếu sức sống, sự yếu ớt: Trong nghĩa bóng, "anemia" có thể chỉ sự thiếu năng lượng, sức sống hoặc sự kém hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • Iron deficiency can cause anemia. (Thiếu sắt có thể gây ra thiếu máu.)
    • The patient was diagnosed with severe anemia. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thiếu máu nặng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The economy showed signs of anemia after the crisis. (Nền kinh tế dấu hiệu thiếu sức sống sau cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anemia of chronic disease": thiếu máu do bệnh mãn tính.

    • Patients with kidney failure often suffer from anemia of chronic disease. (Bệnh nhân suy thận thường bị thiếu máu do bệnh mãn tính.)
  • "aplastic anemia": thiếu máu bất sản (một dạng thiếu máu nghiêm trọng do tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu).

    • Aplastic anemia requires immediate medical attention. (Thiếu máu bất sản cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemic (tính từ): thuộc về thiếu máu, hoặc yếu ớt, thiếu sức sống.
    • The patient looked pale and anemic. (Bệnh nhân trông xanh xao thiếu máu.)
  • Anemically (trạng từ): một cách thiếu máu hoặc thiếu sức sống.
    • The plant grew anemically in the poor soil. (Cây cối mọc yếu ớt trong đất nghèo dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloodlessness: tình trạng thiếu máu (thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ).
  • Weakness: sự yếu đuối (nghĩa bóng, không chính xác về mặt y học).
  • Pallor: sự xanh xao (triệu chứng, không phải bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "suffer from anemia": bị thiếu máu.
    • Many pregnant women suffer from anemia. (Nhiều phụ nữ mang thai bị thiếu máu.)
  • "treat anemia": điều trị thiếu máu.
    • Doctors treat anemia with iron supplements. (Bác sĩ điều trị thiếu máu bằng thuốc bổ sung sắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "anemia of the spirit": sự thiếu sức sống tinh thần, sự chán nản.
    • After the long winter, the whole town felt an anemia of the spirit. (Sau mùa đông dài, cả thị trấn cảm thấy một sự thiếu sức sống tinh thần.)