anomie

anomie

A person feels a sense of anomie in a crowded city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạngchuẩn mực xã hội: "Anomie" chỉ sự thiếu hụt hoặc suy yếu của các chuẩn mực đạo đức, quy tắc xã hội trong một cộng đồng hoặc xã hội.
    • Cảm giác cô lập lo âu cá nhân: "Anomie" cũng mô tả trạng thái tâm lý của một cá nhân khi cảm thấy mất kết nối, lo lắng do thiếu sự kiểm soát điều chỉnh từ xã hội.
dụ sử dụng
  • Về xã hội:

    • The rapid industrialization led to a state of anomie in the rural communities. (Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã dẫn đến tình trạngchuẩn mực xã hội trong các cộng đồng nông thôn.)
  • Về cá nhân:

    • After losing his job, he experienced a deep sense of anomie and felt disconnected from society. (Sau khi mất việc, anh ấy trải qua một cảm giácchuẩn mực sâu sắc cảm thấy mất kết nối với xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anomie theory": Lý thuyếtchuẩn mực (trong xã hội học, do Émile Durkheim đưa ra).

    • Durkheim's anomie theory explains how rapid social change can lead to deviant behavior. (Lý thuyếtchuẩn mực của Durkheim giải thích cách sự thay đổi xã hội nhanh chóng có thể dẫn đến hành vi lệch lạc.)
  • "Moral anomie": Tình trạngchuẩn mực đạo đức.

    • The corruption scandal revealed a deep moral anomie within the government. (Vụ bê bối tham nhũng đã phơi bày một tình trạngchuẩn mực đạo đức sâu sắc trong chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomic (tính từ): thuộc về hoặc tính chấtchuẩn mực.

    • The anomic conditions in the city led to increased crime rates. (Các điều kiệnchuẩn mực trong thành phố đã dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng.)
  • Anomism (danh từ, hiếm dùng): sựchuẩn mực (từ đồng nghĩa với anomie).

Từ đồng nghĩa
  • Alienation: sự xa lánh, tha hóa (thường mang sắc thái tâm lý cá nhân hơn).
  • Normlessness: sựchuẩn mực (từ mô tả trực tiếp, ít trang trọng hơn).
  • Disorientation: sự mất phương hướng (thường chỉ trạng thái tâm lý hơn xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall into anomie: rơi vào tình trạngchuẩn mực.

    • After the war, many soldiers fell into a state of anomie. (Sau chiến tranh, nhiều binh sĩ đã rơi vào tình trạngchuẩn mực.)
  • Lead to anomie: dẫn đếnchuẩn mực.

    • Economic instability can lead to social anomie. (Sự bất ổn kinh tế có thể dẫn đếnchuẩn mực xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • A state of anomie: một trạng tháichuẩn mực (thường dùng trong văn viết học thuật).
    • The novel portrays a dystopian society in a state of anomie. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội dystopia trong trạng tháichuẩn mực.)