angulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có góc, tạo thành góc: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng có các góc, hoặc liên quan đến góc.
- Thuộc về góc, liên quan đến góc: Dùng trong các thuật ngữ khoa học (như vật lý, hình học) để chỉ các đại lượng đo lường hoặc tính chất liên quan đến góc.
Ví dụ sử dụng
- (Một hình có góc.)
- (Viên đá góc móng của một công trình kiến trúc.)
- (Gia tốc góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Pierre angulaire: (danh từ giống cái) Nghĩa đen chỉ viên đá đặt ở góc móng, là viên đá nền tảng đầu tiên và quan trọng của một công trình xây dựng. Nghĩa bóng chỉ yếu tố cơ bản, thiết yếu, làm nền tảng cho một hệ thống, tổ chức hoặc học thuyết.- La liberté d'expression est la pierre angulaire de la démocratie. (Tự do ngôn luận là nền tảng của nền dân chủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Angle (danh từ giống đực): Góc.
- Angulairement (trạng từ): Một cách có góc cạnh, theo góc độ.
- Angulation (danh từ giống cái): Sự tạo góc, độ nghiêng.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa "có góc"): Saillant, pointu (nhọn).
- (Với nghĩa bóng "nền tảng" trong cụm ): Fondamental, essentiel, central, clé.
Thành ngữ liên quan
Pierre angulaire(đá góc móng / nền tảng): Như đã giải thích ở mục trên, đây là thành ngữ cố định và cách dùng phổ biến nhất của từ "angulaire".
tính từ
- xem angle I
- Une figure angulairemột hình có góc
- Accélération angulaire(vật lý học) gia tốc góc
- Distance angulairegiác cự
- pierre angulaire(kiến trúc) đá góc móng
- Pierre angulaire de la sociéténền tảng của xã hội