angulaire

Học thuật
Thân thiện
angulaire

Une pierre angulaire est posée à la base d'un mur en construction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • góc, tạo thành góc: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng các góc, hoặc liên quan đến góc.
    • Thuộc về góc, liên quan đến góc: Dùng trong các thuật ngữ khoa học (như vật lý, hình học) để chỉ các đại lượng đo lường hoặc tính chất liên quan đến góc.
Ví dụ sử dụng
  • (Một hình góc.)
  • (Viên đá góc móng của một công trình kiến trúc.)
  • (Gia tốc góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pierre angulaire: (danh từ giống cái) Nghĩa đen chỉ viên đá đặtgóc móng, là viên đá nền tảng đầu tiên quan trọng của một công trình xây dựng. Nghĩa bóng chỉ yếu tố cơ bản, thiết yếu, làm nền tảng cho một hệ thống, tổ chức hoặc học thuyết.
    • La liberté d'expression est la pierre angulaire de la démocratie. (Tự do ngôn luậnnền tảng của nền dân chủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Angle (danh từ giống đực): Góc.
  • Angulairement (trạng từ): Một cách góc cạnh, theo góc độ.
  • Angulation (danh từ giống cái): Sự tạo góc, độ nghiêng.
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa " góc"): Saillant, pointu (nhọn).
  • (Với nghĩa bóng "nền tảng" trong cụm ): Fondamental, essentiel, central, clé.
Thành ngữ liên quan
  • Pierre angulaire (đá góc móng / nền tảng): Như đã giải thíchmục trên, đâythành ngữ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ "angulaire".
angulaire

Une pierre angulaire est posée à la base d'un mur en construction.

tính từ
  1. xem angle I
    • Une figure angulaire
      một hình góc
    • Accélération angulaire
      (vậthọc) gia tốc góc
    • Distance angulaire
      giác cự
    • pierre angulaire
      (kiến trúc) đá góc móng
    • Pierre angulaire de la société
      nền tảng của xã hội