anhimidae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: anhimidae): - Họ chim kèn (họ Anhimidae): Một họ chim thuộc bộ Ngỗng (Anseriformes), bao gồm các loài chim kèn (screamers) có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chúng có đặc điểm là kêu to, chân có màng bơi một phần, và có các mấu sừng trên cánh dùng để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chim kèn được biết đến với tiếng kêu to như tiếng kèn.)
- (Các loài trong họ chim kèn sống ở vùng đất ngập nước và đầm lầy của Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anhimidae family": họ chim kèn, thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học.
- The anhimidae family includes three genera: Anhima, Chauna, and another extinct group. (Họ chim kèn bao gồm ba chi: Anhima, Chauna và một nhóm đã tuyệt chủng khác.)
Biến thể và từ gần giống
Anhimid (tính từ): thuộc về họ chim kèn.
- The anhimid birds have unique anatomical features. (Các loài chim thuộc họ chim kèn có đặc điểm giải phẫu độc đáo.)
Screamer (danh từ, thông tục): tên gọi khác của chim trong họ Anhimidae, do tiếng kêu của chúng.
- Screamers are often seen in flocks near rivers. (Chim kèn thường được thấy thành đàn gần sông.)
Từ đồng nghĩa
- Chim kèn (danh từ, tiếng Việt thông dụng): tên gọi phổ biến của các loài trong họ Anhimidae.
- Chim kèn có tiếng kêu rất to và xa. (Chim kèn có tiếng kêu rất to và vang xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "anhimidae" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anhimidae".