animation
/,æni'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự náo nhiệt, sự nhộn nhịp: Chỉ không khí sôi động, đông vui và tràn đầy sinh lực tại một nơi nào đó.
- Sự sôi nổi, sự hào hứng: Chỉ sự nhiệt tình, phấn khích trong cách nói chuyện, thảo luận hoặc trong một hoạt động.
- Vẻ lanh lợi, vẻ linh hoạt: Chỉ sự nhanh nhẹn, sinh động thể hiện ra bên ngoài, đặc biệt là trên khuôn mặt.
- (Điện ảnh) Phép quay động, kỹ thuật làm phim hoạt hình: Chỉ kỹ thuật tạo ra ảo giác chuyển động từ một chuỗi hình ảnh tĩnh.
- (Từ hiếm) Sự hoạt động: Chỉ trạng thái vận động, hoạt động của một vật thể hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une rue où il y a beaucoup d'animation. (Một con đường rất náo nhiệt/nhộn nhịp.)
- Parler avec animation. (Nói chuyện một cách sôi nổi/hào hứng.)
- Mettre de l'animation dans une réunion. (Tạo sự sôi nổi trong một buổi họp.)
- L'animation du visage. (Vẻ mặt lanh lợi/linh hoạt.)
- L'animation du foetus ne se produit qu'après quarante jours. (Bào thai sau bốn mươi ngày mới hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Animation culturelle/socioculturelle": Hoạt động văn hóa/xã hội-văn hóa. Chỉ các hoạt động tổ chức nhằm phát triển đời sống văn hóa, xã hội trong một cộng đồng.
- Il travaille dans l'animation socioculturelle. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hoạt động xã hội-văn hóa.)
"Être en animation": Đang trong trạng thái sôi nổi, náo nhiệt.
- La place du village est en animation pour la fête. (Quảng trường làng đang nhộn nhịp vì ngày hội.)
Biến thể và từ liên quan
Animer (động từ): Làm cho sống động, làm náo nhiệt; điều khiển, dẫn dắt (một buổi thảo luận, chương trình).
- Animer une soirée. (Dẫn chương trình/diễn xuất làm cho một buổi tối thêm sôi động.)
Animateur/Animatrice (danh từ): Người dẫn chương trình, người điều phối hoạt động.
- Un animateur de télévision. (Một người dẫn chương trình truyền hình.)
Animé (tính từ): Sôi nổi, sinh động; có sự sống.
- Un débat animé. (Một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Agitation: Sự náo động, sự nhộn nhịp (thường ồn ào hơn).
- Vivacité: Sự linh hoạt, sự nhanh nhẹn.
- Excitation: Sự phấn khích, sự kích động.
- Dynamisme: Sự năng động.
Các cụm từ liên quan
Film d'animation: Phim hoạt hình.
- Mes enfants adorent les films d'animation. (Các con tôi rất thích phim hoạt hình.)
Animation par ordinateur: Hoạt hình máy tính.
- Cette séquence utilise l'animation par ordinateur. (Cảnh quay này sử dụng kỹ thuật hoạt hình máy tính.)
Thành ngữ liên quan
- Donner de l'animation à...: Mang lại sự sôi động/sinh khí cho...
- Ce nouveau café donne de l'animation au quartier. (Quán cà phê mới này mang lại sự nhộn nhịp cho khu phố.)
danh từ giống cái
- sự náo nhiệt
- Une rue où il y a beaucoup d'animationmột đường phố náo nhiệt
- sự sôi nổi
- Parler avec animationnói sôi nổi
- Mettre de l'animation dans une réuniontạo sự sôi nổi trong một buổi họp
- vẻ lanh lợi, vẻ linh hoạt
- L'animation du visagevẻ mặt lanh lợi
- (điện ảnh) phép quay động
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự hoạt động
- L'animation du foetus ne se produit qu'après quarante joursbào thai sau bốn mươi ngày mới hoạt động