anal
/'einəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hậu môn: "anal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc thuộc về hậu môn (lỗ mở cuối cùng của đường tiêu hóa).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région anale peut être sensible. (Vùng hậu môn có thể nhạy cảm.)
- Il a subi un examen anal. (Anh ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra hậu môn.)
- Une fissure anale est douloureuse. (Một vết nứt hậu môn rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu học: Thuật ngữ "anal" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế để mô tả cấu trúc, chức năng hoặc bệnh lý của vùng hậu môn.
- Le sphincter anal contrôle l'évacuation. (Cơ vòng hậu môn kiểm soát việc bài tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Anus (danh từ): Hậu môn.
- Analité (danh từ): Trong phân tâm học, chỉ giai đoạn phát triển tâm lý tính dục liên quan đến vùng hậu môn.
Từ đồng nghĩa
- Périnéal (adj): Thuộc về tầng sinh môn (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục, có liên quan gần).
- Rectal (adj): Thuộc về trực tràng (phần ruột ngay trước hậu môn, khác nghĩa nhưng thường được đề cập cùng ngữ cảnh).
Lưu ý
- Từ "anal" trong tiếng Pháp chủ yếu là một thuật ngữ giải phẫu/y khoa mang tính trung lập. Cần phân biệt rõ với từ đồng âm "annal" (thuộc về biên niên sử).
tính từ
- xem anus
- Région analevùng hậu môn
- Annal, annales