inule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây thổ mộc hương: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có hoa màu vàng, được biết đến với rễ chứa chất inulin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inule est une plante vivace commune dans les prairies. (Cây thổ mộc hương là một loại cây lâu năm phổ biến ở các đồng cỏ.)
- On utilise parfois la racine d'inule en herboristerie. (Rễ cây thổ mộc hương đôi khi được sử dụng trong ngành thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleur d'inule": Hoa của cây thổ mộc hương.
- La fleur d'inule attire de nombreux insectes pollinisateurs. (Hoa thổ mộc hương thu hút nhiều côn trùng thụ phấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inuline (danh từ giống cái): Inulin, một loại chất xơ hòa tan được tìm thấy trong rễ của cây thổ mộc hương và một số thực vật khác.
- L'inuline est un prébiotique bénéfique pour la flore intestinale. (Inulin là một prebiotic có lợi cho hệ vi sinh đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Œil-de-cheval (danh từ giống đực): Một tên gọi dân gian khác cho cây thổ mộc hương, dựa trên hình dạng hoa của nó.
- Aunée (danh từ giống cái): Tên gọi khác cho một loài trong chi , thường chỉ (thổ mộc hương lớn).
Lưu ý
- Inule là một danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: , ).
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về thực vật học, dược liệu hoặc môi trường tự nhiên.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây thổ mộc hương