inule

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thổ mộc hương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "inule"

Từ có nhắc đến "inule"

inule
L'inule fleurit dans le champ ensoleillé.