annuel

tính từ
  1. hằng năm, thường niên
    • Congé annuel
      sự nghỉ phép hằng năm, sự nghỉ phép thường niên
    • Banquet annuel
      bữa tiệc được tổ chức hằng năm
    • Fête annuelle
      lễ hằng năm
  2. (lâu) một năm, (sống) một năm
    • Plante annuelle
      cây một năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

annuel
Le jardinier plante des fleurs annuelles dans son jardin.