annuel

Học thuật
Thân thiện
annuel

Le jardinier plante des fleurs annuelles dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hằng năm, thường niên: Dùng để mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc hiện tượng xảy ra một lần mỗi năm.
    • Một năm, sống một năm: Dùng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ cây cối vòng đời hoàn tất trong một năm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réunion annuelle de l'entreprise aura lieu en décembre. (Cuộc họp thường niên của công ty sẽ diễn ra vào tháng Mười Hai.)
    • Le bilan annuel montre une croissance positive. (Báo cáo thường niên cho thấy sự tăng trưởng tích cực.)
    • Le pétunia est une plante annuelle. (Cây dạ yến thảomột loại cây một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapport annuel": báo cáo thường niên, một tài liệu tổng kết hoạt động hàng năm của một tổ chức.

    • Les actionnaires attendent la publication du rapport annuel. (Các cổ đông đang chờ đợi việc công bố báo cáo thường niên.)
  • "Renouvellement annuel": sự gia hạn hàng năm.

    • L'abonnement fait l'objet d'un renouvellement annuel automatique. (Gói đăngđược gia hạn tự động hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Annuellement (trạng từ): hàng năm, thường niên.

    • La conférence se tient annuellement. (Hội nghị được tổ chức hàng năm.)
  • Annuité (danh từ): khoản tiền trả hàng năm, niên kim.

    • Il perçoit une annuité de sa retraite. (Ông ấy nhận một khoản niên kim từ lương hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Périodique: định kỳ (có thể không nhất thiếthàng năm).
  • Chaque année: mỗi năm (cụm từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annuel" một cách riêng biệt.

annuel

Le jardinier plante des fleurs annuelles dans son jardin.

tính từ
  1. hằng năm, thường niên
    • Congé annuel
      sự nghỉ phép hằng năm, sự nghỉ phép thường niên
    • Banquet annuel
      bữa tiệc được tổ chức hằng năm
    • Fête annuelle
      lễ hằng năm
  2. (lâu) một năm, (sống) một năm
    • Plante annuelle
      cây một năm