anneal

/ə'ni:l/
Học thuật
Thân thiện
anneal

The glassblower anneals the vase in the kiln to prevent cracking.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Kỹ thuật) Ủ, tôi, thấu: Chỉ quá trình xử lý nhiệt đối với vật liệu, đặc biệt kim loại hoặc thủy tinh, bằng cách nung nóng sau đó làm nguội từ từ để thay đổi tính chất vật của , như tăng độ dẻo dai, giảm ứng suất bên trong hoặc tạo độ cứng.
    • (Nghĩa bóng) Tôi luyện, rèn luyện: Dùng để chỉ việc làm cho ai đó hoặc điều đó trở nên mạnh mẽ, kiên cường hoặc hoàn thiện hơn thông qua những trải nghiệm khó khăn hoặc quá trình rèn luyện.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa kỹ thuật):
    • The glass must be annealed to prevent it from shattering. (Thủy tinh phải được để tránh bị vỡ.)
    • They anneal the steel to make it less brittle. (Họ tôi thép để làm bớt giòn.)
  • Động từ (Nghĩa bóng):
    • Years of hardship annealed her character, making her incredibly resilient. (Nhiều năm gian khổ đã tôi luyện tính cách ấy, khiến trở nên kiên cường đến không ngờ.)
    • The difficult project annealed the team's collaborative skills. (Dự án khó khăn đã rèn luyện kỹ năng hợp tác của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To anneal something into something": Tôi luyện, rèn giũa cái thành một phẩm chất cụ thể.
    • Discipline was annealed into the soldiers during basic training. (Kỷ luật đã được rèn giũa vào các binh sĩ trong quá trình huấn luyện cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Annealing (danh từ): Quá trình ủ, sự tôi luyện.
    • The annealing process is critical in metallurgy. (Quá trình rất quan trọng trong luyện kim.)
  • Temper (động từ): Tôi (kim loại), điều chỉnh; cũng có nghĩa bóng rèn luyện, làm dịu đi. (Đây từ đồng nghĩa gần trong cả nghĩa đen bóng).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa kỹ thuật): Temper (tôi), heat-treat (xử lý nhiệt), toughen (làm cho dai, cứng).
  • (Nghĩa bóng): Temper (tôi luyện), strengthen (củng cố, tăng cường), fortify (củng cố), harden (làm cho cứng rắn), season (rèn luyện qua kinh nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "anneal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anneal".

anneal

The glassblower anneals the vase in the kiln to prevent cracking.

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) u, tôi, thấu
  2. (nghĩa bóng) tôi luyện, rèn luyện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "anneal"