annul

/ə'nʌl/
ngoại động từ
  1. bỏ, bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "annul"

annul
The judge decided to annul the contract due to a legal error.