essentiel

tính từ
  1. xem essence 1, 2
    • La raison est essentielle à l'homme
      tínhthuộc bản chất con người
  2. cốt yếu
    • L'air est essentiel à la vie
      không khí cốt yếu cho sự sống
  3. chủ yếu
    • Point essentiel
      điểm chủ yếu
  4. huile essentielle+ tinh dầu
    • maladie essentielle
      (y học) bệnh căn
danh từ giống đực
  1. cái chủ yếu, điểm chủ yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "essentiel"

essentiel
L'air est essentiel à la vie.