anodise
Định nghĩa
Động từ: Anodise là quá trình phủ một lớp oxit lên bề mặt kim loại (thường là nhôm) bằng phương pháp điện phân, nhằm tăng độ bền, chống ăn mòn hoặc tạo màu trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy anodise các bộ phận nhôm để làm cho chúng chống ăn mòn.)
- (Họ đã anodise bề mặt kim loại để tạo cho nó một lớp hoàn thiện màu đen bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be anodised": được anodise hóa.
- The car rims are anodised for a sleek look. (Vành xe được anodise để có vẻ ngoài bóng bẩy.)
"anodised coating": lớp phủ anodise.
- Anodised coating provides excellent protection against wear. (Lớp phủ anodise cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời chống mài mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Anodisation (danh từ): quá trình anodise.
- Anodisation is a common treatment for aluminium. (Anodisation là một phương pháp xử lý phổ biến cho nhôm.)
Anode (danh từ): cực dương trong pin hoặc quá trình điện phân.
- The anode is the positive electrode in electrolysis. (Cực dương là điện cực dương trong quá trình điện phân.)
Từ đồng nghĩa
Oxidise: oxy hóa (nhưng không đặc thù cho quá trình điện phân).
- The metal oxidises when exposed to air. (Kim loại bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.)
Coat: phủ (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở oxit).
- They coated the steel with zinc. (Họ phủ kẽm lên thép.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "anodise" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anodise".