anserine

/'ænsərain/
Học thuật
Thân thiện
anserine

A goose displays anserine behavior by chasing its own reflection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về loài ngỗng, giống ngỗng: "Anserine" có nghĩa gốc thuộc về hoặc đặc điểm của loài ngỗng, một loài chim thuộc họ Anatidae.
    • Ngu ngốc, đần độn: Trong cách dùng ẩn dụ hoặc chế giễu, "anserine" được dùng để mô tả một người hoặc hành vi ngớ ngẩn, thiếu thông minh, giống như hình ảnh con ngỗng thường bị gán cho ngu ngốc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thuộc về loài ngỗng:
    • The anserine features include webbed feet and a broad bill. (Các đặc điểm thuộc loài ngỗng bao gồm chân màng mỏ rộng.)
  • Nghĩa ngu ngốc, đần độn:
    • His anserine comment made everyone in the meeting room sigh. (Nhận xét ngu ngốc của anh ta khiến mọi người trong phòng họp thở dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anserine behavior": Hành vi ngu ngốc, ngớ ngẩn.
    • The politician's anserine behavior during the debate cost him many votes. (Hành vi ngớ ngẩn của chính trị gia đó trong cuộc tranh luận đã khiến ông ta mất nhiều phiếu bầu.)
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc mang tính châm biếm để chỉ sự ngu dốt một cách hài hước hoặc khinh miệt.
Biến thể từ gần giống
  • Anseriform (adj): Thuộc bộ Ngỗng, một phân loại khoa học rộng hơn bao gồm ngỗng, vịt, thiên nga.
  • Gooselike (adj): Giống ngỗng (nghĩa đen nghĩa bóng về sự ngu ngốc, ít trang trọng hơn "anserine").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ngu ngốc:
    • Foolish: Ngu xuẩn, khờ dại.
    • Stupid: Ngu ngốc, đần độn.
    • Silly: Ngớ ngẩn, khờ khạo.
  • Nghĩa thuộc loài ngỗng:
    • Goose-like: Giống ngỗng.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa ngu ngốc:
    • Intelligent: Thông minh.
    • Sensible: Khôn ngoan, có lý trí.
    • Astute: Sắc sảo, tinh anh.
Lưu ý sử dụng
  • "Anserine" một từ tương đối hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày. Nghĩa "thuộc loài ngỗng" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.
  • Nghĩa "ngu ngốc" mang sắc thái trang trọng, học thuật hoặc châm biếm mạnh, thường thấy trong văn viết hơn văn nói.
anserine

A goose displays anserine behavior by chasing its own reflection.

tính từ
  1. (thuộc) loài ngỗng, như loài ngỗng
  2. ngu si, đần độn, ngớ ngẩn

Từ tương tự