gooselike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngớ ngẩn, đần độn, ngu si: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ, tỏ ra ngu ngốc hoặc lố bịch, tương tự như hình ảnh con ngỗng thường bị cho là ngốc nghếch trong văn hóa dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His gooselike behavior made everyone laugh. (Hành vi ngớ ngẩn của anh ấy khiến mọi người đều cười.)
- She felt gooselike for forgetting her own phone number. (Cô ấy cảm thấy mình thật đần độn khi quên mất số điện thoại của chính mình.)
- It was a gooselike mistake to try to fix the computer without unplugging it first. (Đó là một sai lầm ngu si khi cố sửa máy tính mà không rút phích cắm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gooselike expression": vẻ mặt ngớ ngẩn, đần độn.
- He stared at the complicated equation with a gooselike expression. (Anh ta nhìn chằm chằm vào phương trình phức tạp với một vẻ mặt ngớ ngẩn.)
"gooselike obedience": sự vâng lời một cách mù quáng, ngu ngốc.
- The soldiers followed the absurd order with gooselike obedience. (Những người lính tuân theo mệnh lệnh vô lý với sự vâng lời mù quáng.)
Biến thể và từ gần giằng
- Goosey (tính từ, ít phổ biến hơn): cũng có nghĩa tương tự "ngớ ngẩn" hoặc "dễ giật mình".
- Anserine (tính từ, từ học thuật): có nghĩa giống hệt "gooselike" (ngu ngốc, thuộc về ngỗng).
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc, đần độn.
- Foolish: ngốc nghếch, khờ dại.
- Silly: ngớ ngẩn, khờ khạo.
- Dopey: đần đần, ngơ ngác.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: thông minh.
- Clever: khôn ngoan, lanh lợi.
- Sensible: có óc phán đoán, biết điều.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gooselike" mang sắc thái miệt thị, chê bai, thường dùng để chỉ trích một cách mạnh mẽ sự ngu ngốc hoặc hành vi thiếu suy nghĩ. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây xúc phạm.
- Đây là một từ tương đối hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết mang tính mô tả hoặc châm biếm.
Adjective
- ngu si, đần độn, ngớ ngẩn