goosey

/'gu:si/
Học thuật
Thân thiện
goosey

A goosey idea made the whole class laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngốc nghếch, khờ dại: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người hành vi, suy nghĩ thiếu thông minh, ngây ngô hoặc ngu ngốc một cách đáng buồn cười.
    • Dễ giật mình, nhút nhát (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để mô tả trạng thái căng thẳng, dễ bị kích động hoặc sợ hãi, tương tự như tính cách của một con ngỗng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Stop acting so goosey and think logically! (Đừng hành động ngốc nghếch thế nữa hãy suy nghĩ logic đi!)
    • His goosey idea about fixing the engine with tape was dangerous. (Ý tưởng ngốc nghếch của anh ta về việc sửa động cơ bằng băng dính thật nguy hiểm.)
    • She felt all goosey walking alone in the dark alley. ( ấy cảm thấy rất dễ sợ hãi khi đi một mình trong con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/go all goosey": Cảm thấy rùng mình, nổi da hoặc cực kỳ căng thẳng, lo lắng.
    • The scary movie made me go all goosey. (Bộ phim kinh dị làm tôi nổi hết da .)
  • Dùng để mô tả một bầu không khí hoặc cảm giác kỳ lạ, đáng ngờ.
    • There's a goosey feeling about this old, empty house. ( một cảm giác rờn rợn về ngôi nhà , trống trải này.)
Biến thể từ gần giống
  • Goosy: Một cách viết biến thể khác của "goosey", cùng nghĩa.
  • Goose (danh từ): Con ngỗng. Nghĩa bóng chỉ một người ngốc.
  • Goosebumps (danh từ): Da , cảm giác nổi da do lạnh hoặc sợ hãi, liên quan đến cảm giác "goosey".
Từ đồng nghĩa
  • Silly: Ngớ ngẩn, khờ khạo.
  • Foolish: Ngu ngốc, dại dột.
  • Stupid: Ngu xuẩn.
  • Anserine (từ học thuật): tính chất ngốc nghếch (nghĩa đen: thuộc về loài ngỗng).
  • Dopey: Đần độn, mơ màng.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: Thông minh.
  • Sensible: Khôn ngoan, có lý trí.
  • Clever: Lanh lợi, khéo léo.
Thành ngữ liên quan
  • Silly goose: (Cách gọi thân mật, thường cho trẻ em) Đồ ngốc.
    • Oh, you silly goose, you forgot your keys again! (Ôi, đồ ngốc, con lại quên chìa khóa rồi!)
  • To have a goosey look: Có vẻ mặt ngốc nghếch.
    • He had a goosey look on his face after he realized his mistake. (Anh ta có vẻ mặt ngốc nghếch sau khi nhận ra lỗi của mình.)
goosey

A goosey idea made the whole class laugh.

danh từ
  1. người ngốc nghếch, người khờ dại

Từ tương tự

Từ gần giống