goosey
/'gu:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngốc nghếch, khờ dại: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người có hành vi, suy nghĩ thiếu thông minh, ngây ngô hoặc ngu ngốc một cách đáng buồn cười.
- Dễ giật mình, nhút nhát (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để mô tả trạng thái căng thẳng, dễ bị kích động hoặc sợ hãi, tương tự như tính cách của một con ngỗng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Stop acting so goosey and think logically! (Đừng có hành động ngốc nghếch thế nữa và hãy suy nghĩ logic đi!)
- His goosey idea about fixing the engine with tape was dangerous. (Ý tưởng ngốc nghếch của anh ta về việc sửa động cơ bằng băng dính thật nguy hiểm.)
- She felt all goosey walking alone in the dark alley. (Cô ấy cảm thấy rất dễ sợ hãi khi đi một mình trong con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be/go all goosey": Cảm thấy rùng mình, nổi da gà hoặc cực kỳ căng thẳng, lo lắng.
- The scary movie made me go all goosey. (Bộ phim kinh dị làm tôi nổi hết da gà.)
- Dùng để mô tả một bầu không khí hoặc cảm giác kỳ lạ, đáng ngờ.
- There's a goosey feeling about this old, empty house. (Có một cảm giác rờn rợn về ngôi nhà cũ, trống trải này.)
Biến thể và từ gần giống
- Goosy: Một cách viết biến thể khác của "goosey", cùng nghĩa.
- Goose (danh từ): Con ngỗng. Nghĩa bóng chỉ một người ngốc.
- Goosebumps (danh từ): Da gà, cảm giác nổi da gà do lạnh hoặc sợ hãi, có liên quan đến cảm giác "goosey".
Từ đồng nghĩa
- Silly: Ngớ ngẩn, khờ khạo.
- Foolish: Ngu ngốc, dại dột.
- Stupid: Ngu xuẩn.
- Anserine (từ học thuật): Có tính chất ngốc nghếch (nghĩa đen: thuộc về loài ngỗng).
- Dopey: Đần độn, mơ màng.
Từ trái nghĩa
- Intelligent: Thông minh.
- Sensible: Khôn ngoan, có lý trí.
- Clever: Lanh lợi, khéo léo.
Thành ngữ liên quan
- Silly goose: (Cách gọi thân mật, thường cho trẻ em) Đồ ngốc.
- Oh, you silly goose, you forgot your keys again! (Ôi, đồ ngốc, con lại quên chìa khóa rồi!)
- To have a goosey look: Có vẻ mặt ngốc nghếch.
- He had a goosey look on his face after he realized his mistake. (Anh ta có vẻ mặt ngốc nghếch sau khi nhận ra lỗi của mình.)
danh từ
- người ngốc nghếch, người khờ dại