antakiya

antakiya

A family explores the ancient ruins of Antakiya.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Antakiya: Một thị trấnmiền nam Thổ Nhĩ Kỳ; trung tâm thương mại cổ đại thủ đô của Syria; một trung tâm ban đầu của Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Antakiya is a historically significant site in early Christianity.)
  • (Tourists often visit Antakiya to explore ancient ruins.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành phố Antakiya": Cụm từ này thường dùng để chỉ địa danh cụ thể, nhấn mạnh vai trò lịch sử văn hóa.
    • Thành phố Antakiya từng thủ đô của Syria cổ đại. (The city of Antakiya was once the capital of ancient Syria.)
Biến thể từ gần giống
  • Antakya: Một biến thể chính tả phổ biến của "Antakiya", thường được dùng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.

    • Antakya ngày nay một thành phố thuộc tỉnh Hatay, Thổ Nhĩ Kỳ. (Antakya today is a city in Hatay Province, Turkey.)
  • Antioch: Tên gọi cổ đại của Antakiya trong tiếng Anh các ngôn ngữ phương Tây.

    • Antioch một trong những trung tâm Kitô giáo sớm nhất. (Antioch was one of the earliest centers of Christianity.)
Từ đồng nghĩa
  • Antioch: Tên gọi lịch sử tương đương với Antakiya.
  • Hatay: Tên tỉnh hiện tại của Thổ Nhĩ Kỳ nơi Antakiya tọa lạc, đôi khi được dùng để chỉ khu vực.
Các cụm từ liên quan
  • Thánh địa Antakiya: Một cụm từ dùng để chỉ vai trò tôn giáo của thành phố.
    • Thánh địa Antakiya thu hút nhiều tín đồ hành hương. (The holy site of Antakiya attracts many pilgrims.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cổ kính như Antakiya": Một thành ngữ không chính thức để chỉ sự cổ xưa giàu lịch sử.
    • Ngôi đền này cổ kính như Antakiya. (This temple is as ancient as Antakiya.)