antigua
Antigua is known for its beautiful white-sand beaches and clear turquoise waters.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Antigua: Tên của một hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Antigua và Barbuda, nằm ở vùng biển Caribe. Đây là một phần của quốc đảo Antigua và Barbuda.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Antigua is known for its beautiful beaches and resorts. (Antigua nổi tiếng với những bãi biển đẹp và các khu nghỉ dưỡng.)
- I plan to visit Antigua during my next vacation. (Tôi dự định đến thăm Antigua vào kỳ nghỉ tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the island of Antigua": hòn đảo Antigua.
- The island of Antigua is a popular tourist destination. (Hòn đảo Antigua là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiguan (tính từ/danh từ): thuộc về Antigua; người dân Antigua.
- The Antiguan culture is rich in music and dance. (Văn hóa Antigua rất phong phú về âm nhạc và khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.