anterior
/æn'tiəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở phía trước, đằng trước: Chỉ vị trí ở mặt trước của một vật thể hoặc cơ thể, hoặc đến trước về mặt thời gian.
- (Giải phẫu học) Thuộc về phần đầu hoặc mặt trước của cơ thể: Dùng để mô tả các bộ phận nằm ở phía trước.
Danh từ:
- Răng cửa: Trong nha khoa, chỉ những chiếc răng nằm ở phía trước của miệng (như răng cửa và răng nanh).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The anterior part of the brain is responsible for complex thinking. (Phần phía trước của bộ não chịu trách nhiệm cho tư duy phức tạp.)
- Events anterior to the war are not well documented. (Những sự kiện trước chiến tranh không được ghi chép đầy đủ.)
Danh từ:
- The dentist said I have a cavity in one of my anteriors. (Nha sĩ nói tôi bị sâu một trong những chiếc răng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "anterior" thường được dùng cùng với "posterior" (phía sau) để mô tả vị trí chính xác.
- The heart is anterior to the spine. (Trái tim nằm ở phía trước cột sống.)
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật: Để chỉ thứ tự thời gian, tương đương với "prior to" hoặc "preceding".
- This manuscript is anterior to the printed version by at least a century. (Bản thảo này có trước bản in ít nhất một thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anteriority (danh từ): Tính chất ở phía trước hoặc xảy ra trước.
- Anteriorly (trạng từ): Ở phía trước, một cách đằng trước.
Từ đồng nghĩa
- Front (phía trước): Từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn.
- Fore (đằng trước, phía trước): Thường dùng trong các từ ghép (ví dụ: forearm - cẳng tay).
- Preceding (xảy ra trước): Chủ yếu về thời gian.
Từ trái nghĩa
- Posterior: Ở phía sau, đằng sau.
- Later: Sau đó, về thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- ở trước, đằng trước, phía trước
- trước