anterior

/æn'tiəriə/
tính từ
  1. trước, đằng trước, phía trước
  2. trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "anterior"

anterior
The dentist examined the patient's anterior teeth.