antilog

antilog

A student calculates the antilog of 2 on a scientific calculator.

Định nghĩa

Danh từ: Đối logarit số một số cho trước logarit của . Nói cách khác, nếu logarit số (thường 10 hoặc e) của một số ( y ) bằng ( x ), thì ( y ) chính antilog của ( x ). dụ: logarit số 10 của 100 2, do đó antilog của 2 ( số 10) 100.

dụ sử dụng
  • To find the antilog of 3, you raise the base (usually 10) to the power of 3, which is 1000.
    (Để tìm đối logarit của 3, bạn nâng số (thường 10) lên lũy thừa 3, kết quả là 1000.)

  • The antilog of 0.3010 (base 10) is approximately 2, because log₁₀(2) ≈ 0.3010.
    (Đối logarit của 0,3010 ( số 10) xấp xỉ bằng 2, log₁₀(2) ≈ 0,3010.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "antilogarithm" dạng đầy đủ của "antilog", thường dùng trong ngữ cảnh toán học trang trọng.

    • The antilogarithm function is the inverse of the logarithm function.
      (Hàm đối logarit hàm nghịch đảo của hàm logarit.)
  • Trong khoa học kỹ thuật, antilog thường được tính bằng phím "10^x" hoặc "e^x" trên máy tính, tùy thuộc vào số logarit.

Biến thể từ gần giống
  • Antilogarithm (danh từ): dạng đầy đủ, đồng nghĩa với antilog.

    • The antilogarithm of a number is its inverse logarithm.
      (Đối logarit của một số là logarit nghịch đảo của .)
  • Exponential (tính từ): liên quan đến hàm , antilog thực chất phép tính hàm ( dụ: ( 10^x )).

    • The exponential function is used to compute antilogs.
      (Hàm được dùng để tính đối logarit.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverse logarithm: logarit nghịch đảo.

    • The antilog is often called the inverse logarithm.
      (Đối logarit thường được gọi là logarit nghịch đảo.)
  • Exponential (value): giá trị (khi hiểu kết quả của phép nâng số lên lũy thừa).

Các cụm từ liên quan
  • Take the antilog: lấy đối logarit.

    • To solve the equation, you need to take the antilog of both sides.
      (Để giải phương trình, bạn cần lấy đối logarit của cả hai vế.)
  • Antilog table: bảng đối logarit (dùng trong tính toán thủ công trước thời máy tính).

    • Old textbooks often include an antilog table for manual calculations.
      (Sách giáo khoa thường bao gồm bảng đối logarit để tính toán thủ công.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "antilog", đây thuật ngữ toán học chuyên ngành.