aoûté

Học thuật
Thân thiện
aoûté

Le raisin est bien aoûté en fin d'été.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín nắng (vào tháng Tám): Dùng để miêu tả trái cây, đặc biệtnho, đã chín dưới ánh nắng mặt trời của tháng Tám.
    • Đã hóa gỗ: Dùng để miêu tả các cành non của cây đã trở nên cứng cáp màu nâu, giống như gỗ, thường vào cuối mùa hè.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les raisins sont bien aoûtés cette année. (Năm nay những chùm nho chín nắng rất đẹp.)
    • Les rameaux de la vigne sont aoûtés, signe qu'ils ont bien mûri. (Những cành nho đã hóa gỗ, dấu hiệu cho thấy chúng đã chín kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aoûtement" (danh từ giống đực): Chỉ trạng thái chín nắng hoặc trạng thái hóa gỗ của cành cây.
    • L'aoûtement des sarments est essentiel pour la prochaine récolte. (Việc các cành nho hóa gỗđiều cần thiết cho vụ thu hoạch tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Aoûter (động từ): Chín dưới nắng tháng Tám; hóa gỗ (đối với cành non).
    • Le soleil fait aoûter les fruits. (Mặt trời làm cho trái cây chín nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mûri au soleil: Chín dưới ánh nắng mặt trời.
  • Lignifié: Đã hóa gỗ (thuật ngữ chuyên môn hơn).
aoûté

Le raisin est bien aoûté en fin d'été.

tính từ
  1. chín nắng (vào tháng tám) (quả cây)
  2. đã hóa gỗ (cành non)