joute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc đấu, cuộc đua tranh: Chỉ một cuộc thi đấu hoặc tranh tài giữa hai bên, thường mang tính chất đối kháng hoặc cạnh tranh.
- Cuộc cưỡi ngựa đấu giáo: Trong lịch sử, đây là một môn thể thao thời trung cổ, nơi hai hiệp sĩ cưỡi ngựa dùng giáo tấn công đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les deux politiciens se sont engagés dans une joute verbale. (Hai chính trị gia đã bước vào một cuộc đấu khẩu.)
- La joute équestre était un spectacle populaire au Moyen Âge. (Cuộc cưỡi ngựa đấu giáo là một màn trình diễn phổ biến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Joute d'esprit": Cuộc đấu trí, một cuộc tranh luận hoặc trao đổi sắc bén, nhanh trí.
- Le débat était moins une discussion qu'une véritable joute d'esprit. (Cuộc tranh luận ít mang tính thảo luận hơn là một cuộc đấu trí thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Jouter (động từ): Tham gia vào một cuộc đấu, đặc biệt là cuộc cưỡi ngựa đấu giáo; tranh luận sôi nổi.
- Les chevaliers s'apprêtaient à jouter. (Các hiệp sĩ chuẩn bị tham gia đấu giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Combat: Trận đánh, cuộc chiến.
- Tournoi: Giải đấu, cuộc thi đấu.
- Duel: Cuộc đấu tay đôi, cuộc quyết đấu.
Thành ngữ liên quan
- "Entrer en joute": Bước vào cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh.
- Il n'hésite pas à entrer en joute avec des experts. (Anh ấy không ngần ngại bước vào cuộc tranh luận với các chuyên gia.)
danh từ giống cái
- (văn học) cuộc đấu, cuộc đua tranh
- Joute d'espritcuộc đấu trí
- (sử học) cuộc cưỡi ngựa đấu giáo