joute

danh từ giống cái
  1. (văn học) cuộc đấu, cuộc đua tranh
    • Joute d'esprit
      cuộc đấu trí
  2. (sử học) cuộc cưỡi ngựa đấu giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "joute"

joute
Un chevalier participe à une joute lors d'un tournoi médiéval.