out

/aut/
Học thuật
Thân thiện
out

Le joueur de tennis a frappé la balle qui était out.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • ngoài, ra ngoài: Chỉ vị trí bên ngoài một không gian hoặc hành động di chuyển từ trong ra ngoài.
    • (Thể thao) Ra ngoài: Trong một số môn thể thao, chỉ trạng thái bóng hoặc vận động viên đã vượt ra ngoài giới hạn cho phép của sân thi đấu.
  2. Tính từ:

    • ngoài: Miêu tả vị trí hoặc trạng tháibên ngoài.
    • (Thể thao) Ra ngoài, hết cuộc: Dùng để xác nhận một tình huống trong trận đấukhông hợp lệ đã vượt ra ngoài khu vực quy định hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Il est sorti. Il est out. (Anh ấy đã ra ngoài. Anh ấyngoài.)
    • La balle est out. (Quả bóng đã ra ngoài [sân].)
  • Tính từ:

    • La ligne out. (Vạch giới hạn ngoài.)
    • L'arbitre a signalé que le joueur était out. (Trọng tài ra hiệu rằng cầu thủ đã ra ngoài [sân].)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être out" (trong quần vợt/bóng bàn): Bị loại, mất điểm đánh bóng ra ngoài biên hoặc không đỡ được bóng.
    • Sur ce service, si la balle ne touche pas le carré de service, elle est out. (Với giao bóng này, nếu bóng không chạm vào ô giao bóng, được tính là ra ngoài.)
  • "Faire un out" (trong bóng chày): Ghi được một "out" (một lần loại cầu thủ tấn công của đối phương).
    • Le lanceur a réussi à faire trois outs. (Tay ném đã thành công trong việc ghi ba out.)
Biến thể từ gần giống
  • Outer (verbe): (Từ mượn tiếng Anh, dùng trong thể thao) Đánh bóng ra ngoài, loại đối thủ.
    • Il a été outé au premier tour. (Anh ta bị loại ngay từ vòng đầu.)
  • Hors-jeu: (Danh từ) Việt vị (trong bóng đá), hoặc tình trạng ra ngoài cuộc chơi.
    • L'arbitre assistant a levé son drapeau pour signaler un hors-jeu. (Trọng tài biên đã giơ cờ để báo việt vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehors: Ở ngoài, bên ngoài (nghĩa chung về vị trí).
  • Hors: Ngoài, ra ngoài (thường dùng trong cụm từ như "hors de", "hors jeu").
  • Éliminé: Bị loại (nghĩa chung trong thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ "out" trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ độc lập trong thể thao.)

Thành ngữ liên quan
  • Out ou in?: (Trong quần vợt) Bóng trong hay ngoài? (Câu hỏi của trọng tài hoặc vận động viên khi không tình huống).
    • L'arbitre de ligne doit décider rapidement : out ou in? (Trọng tài biên phải quyết định nhanh: bóng trong hay ngoài?)
out

Le joueur de tennis a frappé la balle qui était out.

phó từ, tính từ
  1. (thể dục thể thao) ra ngoài (quần vợt)